Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Hãng sản xuất: KYORITSU
Model: 8115
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dùng cho các máy đo điện áp, đồng hồ vạn năng…
Giải đo dòng AC/DC: AC: 0.1 ~ 130Arms, DC: 0 ~ 180A
Độ chính xác:
ACA: ±1.2%rdg±0.4mV (50/60Hz) và ±2.5%rdg±0.4mV (40~1kHz)
DCA: ±1.2%rdg±0.4mV
Tín hiệu ra: AC: 10mV/A và DC: 10mV/A
Đường kính kìm: 12mm
Trở kháng đầu ra: 10Ω hoặc thấp hơn
Nguồn cung cấp: DC3V
Khối lượng: 140g
Bảo hành: 12 tháng
Hãng sản xuất: Kyoritsu – Nhật

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Bút đo ORP Milwaukee ORP57
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121f(0.01mm/20mm)
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AS823
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-23
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Kìm kẹp đo dòng điện DC Chauvin Arnoux MR6292
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Bút đo độ mặn HM Digital SB-1500PRO
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ELCB) Benetech GT5206A
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Máy đo khoảng cách UNI-T LM60(60m)
Máy đo bức xạ nhiệt độ mặt trời Extech HT30
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS847
Đồng hồ so cơ khí MITUTOYO 2046SB-60
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60-ICA
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60S
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Đồng hồ vạn năng OWON B35T
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D 


