Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Hãng sản xuất: KYORITSU
Model: 8115
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dùng cho các máy đo điện áp, đồng hồ vạn năng…
Giải đo dòng AC/DC: AC: 0.1 ~ 130Arms, DC: 0 ~ 180A
Độ chính xác:
ACA: ±1.2%rdg±0.4mV (50/60Hz) và ±2.5%rdg±0.4mV (40~1kHz)
DCA: ±1.2%rdg±0.4mV
Tín hiệu ra: AC: 10mV/A và DC: 10mV/A
Đường kính kìm: 12mm
Trở kháng đầu ra: 10Ω hoặc thấp hơn
Nguồn cung cấp: DC3V
Khối lượng: 140g
Bảo hành: 12 tháng
Hãng sản xuất: Kyoritsu – Nhật

Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 407026
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Nivo cân máy RSK 542-6002
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 401025
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-t UT371
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR132C
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Máy đo từ trường Tenmars TM-192D
Máy lọc khói thiếc QUICK 6611
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi Adwa AD32
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Máy đo khí O2 Lutron PO2-250
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BL
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 890C (max 50mF)
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Máy đo EC Adwa AD35
Máy cân mực UNI-T LM570R-I(15m~30m)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°)
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Máy hàn tự động ra dây QUICK 376DI
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32 


