Kìm kẹp dòng 100A Kyoritsu 8127
Hãng sản xuất: KYORITSU
Model: 8127
Bảo hành: 12 tháng
Kyoritsu 8127:
Kích thướng vòng trong: Φ24
Dòng điện: AC 100A
Điện áp ra: AC 500mV/100A (AC 5mV/A)
Cấp chính xác:
|±0.5%rdg±0.1mV (50/60Hz)
|±1.0%rdg±0.2mV (40Hz~1kHz)
góc dịch pha: within ±2.0º (45~65Hz)
Điện áp chịu đựng: AC 3540V for 5 seconds
Chiều dài dây: 3m
Dầu ra kiểu :MINI DIN 6pin
Kích thước:100(L) x 60(W) x 26(D) mm
trọng lượng. 160g
Phụ kiện:9095 (hộp đựng), HDSD

Đế kẹp panme Mitutoyo 156-102
Máy đo EC TDS Độ mặn Nhiệt độ EZDO 7021
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Điện cực PH Hanna HI1110B
Máy đo nhiệt độ từ xa Benetech GM 320
Máy đo độ ẩm gỗ & vật liệu xây dựng EXTECH MO50
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Mũi vạch dấu chiều cao Insize 6990-300A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-11J (12mm/0.01mm)
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Ống PITOT loại L KIMO TPL-08-1000 (Ø8 mm/ 1000mm)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Đầu dò nhiệt độ con lăn HP-102A-B13
Máy đo nhiệt độ kiểu tiếp xúc EXTECH 39240
Bút đo độ mặn nước SAL-1700
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB35
Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°)
Nguồn DC độ chính xác cao ITECH IT6121B
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4253
Máy đo Oxy hoà tan HANNA HI9146-04
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Máy điều khiển pH độ dẫn DO Gondo PCW300A
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD)
Máy đo nhiệt độ tiếp xú Testo 0560 1110
Máy đo khí O2 Lutron PO2-250
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A 
