Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Hãng sản xuất: KYORITSU
Model: 8126
Bảo hành: 12 tháng
KYORITSU 8126
Kích thước vòng trong kìm:Φ40
Dòng điện: AC 200A
Điện áp ra: AC 500mV/200A (AC 2.5mV/A)
Cấp chính xác:
|±0.5%rdg±0.1mV (50/60Hz)
|±1.0%rdg±0.2mV (40Hz~1kHz)
góc dịch pha: within ±1.0º (45~65Hz)
Điện áp chịu đựng: AC 5350V for 5 seconds
Chiều dài dây: Approx. 3m
Dầu ra kiểu: MINI DIN 6pin
Kích thước: 128(L) x 81(W) x 36(D) mm
trọng lượng: 260g
Phụ kiện: 9095 (hộp), HDSD

Máy đo khoảng cách bằng laser EXTECH DT40M (40m)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Máy đo công suất quang UNI-T UT693D
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Extech 445815
Thiết bị đo độ ồn Tenmars ST-109R (30~130dB)
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore D EBP SH-D
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Máy đo khí đơn Senko SP-SGTP SO2
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Máy đo khí Bosean BH-90A CO
Panme đo trong Mitutoyo 145-189
Panme đo trong Mitutoyo 145-185 (5-300mm)
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI02
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Máy in nhãn giấy & hóa đơn. TD-2130N
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT513A
Máy đo điện trở cách điện SEW 1152 MF
Cân đếm điện tử Ohaus RC21P3 (3kg; 0.1g)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-177-30 (0- 200mm, IP67)
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Benetech GM640
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg) 
