Máy bơm chân không một cấp Tasco TB43CS
Hãng sản xuất: Tasco
Model: TB43CS
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Độ chân không tối đa: 150 micron
Nguồn 220V / 50 Hz
Dung tích dầu: 180ml
Tốc độ hút 83 l/min (3C.F.M)
Cổng kết nối: 1/4’’ và 3/8’’
Kích thước: 10 cm. x28 cm. x 21,5 cm.
Trọng lượng: 5 kg
Mô tả:
Máy bơm chân không một cấp Tasco TB43CS là thiết bị cơ bản dùng trong ngành điện lạnh để hút chân không, thuộc loại bơm cánh quay (rotary vane), có tốc độ hút 3 CFM (83 L/phút), đạt độ chân không tối đa 150 micron, hoạt động với nguồn 220V/50Hz, và thường dùng để loại bỏ không khí, hơi ẩm khỏi hệ thống điều hòa, tủ lạnh trước khi nạp gas, máy móc y tế, đóng gói chân không.

Thước đo cao cơ khí Insize 1251-500
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Đồng hồ vạn năng FLUKE 175
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Ampe kìm UNI-T UT206B
Đo độ ẩm không khí Lutron PHT-316 (10% ~ 95%)
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781B
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Thước đo sâu cơ khí INSIZE 1240-150
Kẹp đo dòng AC Chauvin Arnoux C193 ( 1000A)
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Thước đo cao cơ khí Insize 1253-150
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI05
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Máy đo điện trở cách điện SEW 1154 TMF
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Thước cặp điện tử 573-634-20 Mitutoyo( 0-150mm )
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Máy đo khí cố định SENKO SI-100C O2
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-1000 (50~1,000gf/10gf)
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-1500
Máy kiểm tra độ cứng cao su EBP SH-A (0-100HA)
Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO 6000 NAS1
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Thước cặp điện tử Mahr 4103012DKS
Bộ tuýp 3/8 inch 20 chi tiết TOPTUL GCAD2006
Máy đo khí CO2 và nhiệt độ Kimo AQ110
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 302
Máy đo độ cứng vật liệu PCE DD-D (0 ~ 100 Shore D)
Máy đo nhiệt độ cơ thể người HT-860D
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-18J (13mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO230
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-405
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore C EBP SH-C
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TD 225-0.1US
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5H
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10 