Máy bơm chân không một cấp TB41BS
Hãng sản xuất: Tasco
Model: TB41BS
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Độ chân không tối đa: 150 micron
Nguồn 220V / 50 Hz
Dung tích dầu: 190ml
Tốc độ hút 40 l/min (1.4C.F.M)
Cổng kết nối: 1/4’’ và 3/8’’
Kích thước: 10 cm. x28 cm. x 21,5 cm.
Trọng lượng: 4.2 kg
Mô tả:
Máy bơm chân không một cấp TB41BS là thiết bị cơ bản dùng trong ngành điện lạnh để hút chân không, thuộc loại bơm cánh quay (rotary vane), có tốc độ hút 40 l/min (1.4C.F.M), đạt độ chân không tối đa 150 micron, hoạt động với nguồn 220V/50Hz, và thường dùng để loại bỏ không khí, hơi ẩm khỏi hệ thống điều hòa, tủ lạnh trước khi nạp gas, máy móc y tế, đóng gói chân không.

Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
Máy hút chân không 2 cấp TB4XFD
Đèn soi gầm Sankyo CL-18
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Ampe kìm KYORITSU 2300R
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường KIMO VT50
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-t UT501B
Điện cực PH Hanna HI1110B
Máy gia nhiệt trước QUICK 870
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Thiết bị đo điện trở nối đất KYORITSU 4300
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Ampe kìm SEW 2950 CL (AC 1000A)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Ampe kìm UNI-T UT210E
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT502A
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2.5
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042
Ampe kìm Chauvin Arnoux F203 (AC ̣900A)
Nivo cân máy RSK 542-6002
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Máy đo độ rung Huatec HG-5350
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-733
Máy đo áp suất khí quyển KIMO MP55
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 2052SB-19 (30mm, 0.01mm, lưng phẳng)
Panme đo trong INSIZE 3220-75 (50-75mm)
Đồng hồ vạn năng TENMARS TM-86
Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Dung dịch hiệu chuẩn EC Adwa AD7031
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Máy hiện sóng OWON VDS1022
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-10F
Bộ nguồn DC QJE QJ10010S (100V, 10A)
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Ống pitot loại L KIMO TPL-06-500
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112BS
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Máy đo PH OHAUS ST5000-F
Ống PITOT loại L KIMO TPL-06-800 (Ø6 mm/800 mm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Máy kiểm tra điện áp KYORITSU KT171 