Máy cân mực FLUKE PLS 3G Z
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: PLS 3G Z
Xuất xứ: Trung Quốc
FLUKE PLS 3G Z
Thông số kỹ thuật
Pin: 3 x AA Alkaline IEC LR6
Tuổi thọ pin, sử dụng liên tục: Đỏ ≥ 30 giờ
Màu xanh lá cây ≥ 16 giờ
Hướng Laser điểm: 90 ° lên, xuống, chuyển tiếp
Phạm vi làm việc: ≤ 30 m (100 ft.)
Độ chính xác: ≤ 3 mm @ 10 m (≤ 1/8 in ở 30 ft.)
Cân bằng Laser: Hệ thống: Tự động, Con lắc
Phạm vi: 4 °
Đường kính Laser điểm: ≤ 4 mm ở 5 m
Nhiệt độ: Hoạt động: -10 ° C đến 50 ° C (14 ° F đến 122 ° F)
Bảo quản: 15 cm x 9 cm x 3 cm (6 in x 3,6 in x 1,3 in)
Với pin: -18 ° C đến 50 ° C (-0,4 ° F đến 122 ° F)
Không có pin: -20 ° C đến 70 ° C (-13 ° F đến 158 ° F)
Độ ẩm tương đối: 0% đến 90% (0 ° C đến 35 ° C)
0% đến 75% (35 ° C đến 40 ° C)
0% đến 45% (40 ° C đến 50 ° C)
Kích thước (Cao x Rộng X L): 116 mm x 64 mm x 104 mm (4,6 in x 2,5 in x 4,1 in)
Trọng lượng: ~ 0,6 kg (1,3 lb.)
An toàn: IEC 61010-1: Mức độ ô nhiễm 2
Laser: IEC 60825-1: 2014 Loại 2
Nguồn sáng: Diode laser bán dẫn

Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Đồng hồ vạn năng Owon B35
Máy đo từ trường Lutron EMF-828
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107 (30~130dB)
Nhiệt ẩm kế Elitech RCW-800
Máy đo độ nghiêng MITUTOYO 950-317
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Máy cân mực laser UNI-T LM570LD-II(10m)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Ampe kìm SEW 2660 CL
Ampe kìm Sanwa DG36a
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1120 ER
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm) 
