Máy cân mực FLUKE PLS HV2G SYS
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: PLS HV2G SYS
Xuất xứ: Trung Quốc
FLUKE PLS HV2G SYS
Thông số kỹ thuật
Laser: Class II màu xanh
Trục laze: ngang và dọc
Độ chính xác: ≤ 2,2 mm tại 30 m (≤ 3/32 in tại 100 ft)
Phạm vi cân mực tự động: ± 5 độ
Phạm vi độ dốc thủ công: ± 5 độ
Phạm vi làm việc:Không có máy dò laser XLD ≤ 30 m (100 ft)
Với máy dò laser XLD ≤ 300 m (1000 ft)
Trọng lượng: 3 kg (6,6 lb)
Thử thả rơi: 1 m
Cấp bảo vệ: IP67
Nhiệt độ hoạt động: -20 °C đến 50 °C (-4° F đến 122° F)
Pin: 4 x D Alkaline hoặc NiMH có thể sạc
Tuổi thọ pin: > 60 giờ

Máy đo độ ồn âm thanh Mastech MS6708
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4256
Ampe kìm Hioki CM4374
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Ampe kìm SEW 3900 CL
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Ampe kìm SEW 2940 CL
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm)
Máy đo áp suất, nhiệt độ, tốc độ gió KIMO MP210
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Bộ nong ống đồng Tasco TB800
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Máy cân mực laser UNI-T LM585LD(40m)
Điện cực ORP Adwa AD3230B
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm SMARTSENSOR AR837
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-701
Ampe kìm PCE DC 20
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm) 
