Máy cân mực FLUKE PLS HV2G SYS
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: PLS HV2G SYS
Xuất xứ: Trung Quốc
FLUKE PLS HV2G SYS
Thông số kỹ thuật
Laser: Class II màu xanh
Trục laze: ngang và dọc
Độ chính xác: ≤ 2,2 mm tại 30 m (≤ 3/32 in tại 100 ft)
Phạm vi cân mực tự động: ± 5 độ
Phạm vi độ dốc thủ công: ± 5 độ
Phạm vi làm việc:Không có máy dò laser XLD ≤ 30 m (100 ft)
Với máy dò laser XLD ≤ 300 m (1000 ft)
Trọng lượng: 3 kg (6,6 lb)
Thử thả rơi: 1 m
Cấp bảo vệ: IP67
Nhiệt độ hoạt động: -20 °C đến 50 °C (-4° F đến 122° F)
Pin: 4 x D Alkaline hoặc NiMH có thể sạc
Tuổi thọ pin: > 60 giờ

Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400S (250-400mm)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2002S
Thước cặp điện tử Insize 1114-200A
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Máy đo điện trở đất SEW 2734 ER
Đế từ INSIZE 6212-100
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-1 (10~100 m/0.1 mm)
Ampe kìm UNI-T UT210A
Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882 (-18°C~1650°C)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Ampe kìm UNI-T UT219DS
Tô vít lực TOPTUL ANCD0806 (1/4")
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm SMARTSENSOR AR837
Máy đo nhiệt độ , độ ẩm PCE-313A
Máy đo nồng độ bụi Benetech GM8803
Máy đo Oxy hòa tan Smartsensor AR8210
Máy đo áp suất Smartsensor AS510
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-150
Máy gia nhiệt QUICK 853
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT363
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS930
Máy đo khí NO2 Smartsensor AS8806
Máy đo pH và độ ẩm đất Takemura DM15
Máy đo tốc độ gió đa năng Owon OWM5500
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-701
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Máy đo lực INSIZE ISF-1DF1000 (1000N; 1N;±0.3%)
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR814
Máy khuấy từ Ezdo MS-11 
