Máy cân mực FLUKE PLS HV2G SYS
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: PLS HV2G SYS
Xuất xứ: Trung Quốc
FLUKE PLS HV2G SYS
Thông số kỹ thuật
Laser: Class II màu xanh
Trục laze: ngang và dọc
Độ chính xác: ≤ 2,2 mm tại 30 m (≤ 3/32 in tại 100 ft)
Phạm vi cân mực tự động: ± 5 độ
Phạm vi độ dốc thủ công: ± 5 độ
Phạm vi làm việc:Không có máy dò laser XLD ≤ 30 m (100 ft)
Với máy dò laser XLD ≤ 300 m (1000 ft)
Trọng lượng: 3 kg (6,6 lb)
Thử thả rơi: 1 m
Cấp bảo vệ: IP67
Nhiệt độ hoạt động: -20 °C đến 50 °C (-4° F đến 122° F)
Pin: 4 x D Alkaline hoặc NiMH có thể sạc
Tuổi thọ pin: > 60 giờ

Bút đo điện Hioki 3246-60
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Máy đo ánh sáng Mastech MS6612D
Máy đo độ ồn âm thanh Testo 815
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Máy đo CO2 TESTO 535 (0-10000ppm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Máy đo độ ồn âm thanh Mastech MS6708
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882 (-18°C~1650°C)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Máy đo nồng độ cồn Sentech ALP-1
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Máy quang phổ YOKE V1710
Máy đo điện trở đất UNI-T UT521
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Máy đo khí oxy Smartsensor AS8901
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-93
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N (8-30%)
Cờ lê đo lực Insize INSIZE IST-WP20
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Khối V INSIZE 6896-11
Máy đo màu Yoke BC-2000S 
