Máy cân mực laser FLUKE PLS H2 Z
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: PLS H2 Z
Xuất xứ: Trung Quốc
FLUKE PLS H2 Z
Thông số kỹ thuật
Laser: Class II màu đỏ
Trục laze: ngang
Độ chính xác: ≤ 2,2 mm @ 30 m (≤ 3/32 in @ 100 ft)
Phạm vi cân mực tự động: ± 5 độ
Phạm vi độ dốc thủ công: ± 5 độ
Phạm vi làm việc:
Không có máy dò laser XLD ≤ 30 m (100 ft)
Với máy dò laser XLD ≤ 300 m (1000 ft)
Trọng lượng: 2,89 kg (6,4 lb)
Thử thả rơi: 1 m
Cấp bảo vệ: IP67
Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến 50°C (-4°F đến 122°F)
Pin: 4 x D Alkaline hoặc NiMH có thể sạc lại
Tuổi thọ pin: > 60 giờ
Chi tiết
Included:
PLS H2 Rotary Laser Level
PLS BP10 Alkaline Battery Tray with 4x D batteries
Safety Sheet and Quick Reference Guide

Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-23
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL2500
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60BT
Sào thao tác SEW HS-175-3
Ampe kìm SEW ST-375
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ INSIZE 2366-30
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Ampe kìm AC DC Hioki CM4375-91 KIT
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT123D
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A) 
