Máy cân mực laser FLUKE PLS H2 Z
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: PLS H2 Z
Xuất xứ: Trung Quốc
FLUKE PLS H2 Z
Thông số kỹ thuật
Laser: Class II màu đỏ
Trục laze: ngang
Độ chính xác: ≤ 2,2 mm @ 30 m (≤ 3/32 in @ 100 ft)
Phạm vi cân mực tự động: ± 5 độ
Phạm vi độ dốc thủ công: ± 5 độ
Phạm vi làm việc:
Không có máy dò laser XLD ≤ 30 m (100 ft)
Với máy dò laser XLD ≤ 300 m (1000 ft)
Trọng lượng: 2,89 kg (6,4 lb)
Thử thả rơi: 1 m
Cấp bảo vệ: IP67
Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến 50°C (-4°F đến 122°F)
Pin: 4 x D Alkaline hoặc NiMH có thể sạc lại
Tuổi thọ pin: > 60 giờ
Chi tiết
Included:
PLS H2 Rotary Laser Level
PLS BP10 Alkaline Battery Tray with 4x D batteries
Safety Sheet and Quick Reference Guide

Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 26FN
Máy bơm chân không một cấp TB41BS
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-150
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Ampe kìm UNI-T UT210E
Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO NS1
Van nạp gas Tasco TB640
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Đồng hồ so TECLOCK TM-110f (10mm/0.01mm; Lưng phẳng)
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Ống PITOT loại L KIMO TPL-06-800 (Ø6 mm/800 mm)
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Sào thao tác SEW HS175-4(5.10 m, 110kV)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Máy đo độ cứng cầm tay Leeb EBP L-2S
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Máy đo chất lượng không khí Temtop M2000C 2nd
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2705ER
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Máy cân mực laser UNI-T LM570LD-II(10m)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-182-30( 0-200mm)
Thước cặp điện tử đo lỗ Insize 1525-300
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Nhãn in BROTHER TZE-211
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260 
