Máy cân mực laser FLUKE PLS H2 Z
Hãng sản xuất: FLUKE
Model: PLS H2 Z
Xuất xứ: Trung Quốc
FLUKE PLS H2 Z
Thông số kỹ thuật
Laser: Class II màu đỏ
Trục laze: ngang
Độ chính xác: ≤ 2,2 mm @ 30 m (≤ 3/32 in @ 100 ft)
Phạm vi cân mực tự động: ± 5 độ
Phạm vi độ dốc thủ công: ± 5 độ
Phạm vi làm việc:
Không có máy dò laser XLD ≤ 30 m (100 ft)
Với máy dò laser XLD ≤ 300 m (1000 ft)
Trọng lượng: 2,89 kg (6,4 lb)
Thử thả rơi: 1 m
Cấp bảo vệ: IP67
Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến 50°C (-4°F đến 122°F)
Pin: 4 x D Alkaline hoặc NiMH có thể sạc lại
Tuổi thọ pin: > 60 giờ
Chi tiết
Included:
PLS H2 Rotary Laser Level
PLS BP10 Alkaline Battery Tray with 4x D batteries
Safety Sheet and Quick Reference Guide

Máy đo nhiệt độ độ ẩm trong phòng Uni-t A13T
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT305S
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Máy đo độ rung HUATEC HG-6360
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AS926
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Ampe kìm SANWA DCL1000
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Tô vít cân lực KTC GLK060(12-60 cNm)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Máy đo độ dày bằng siêu âm Benetech GM100+
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Nguồn DC điện áp cao ITECH IT6723G
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-30C
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-450
Thước cặp đo sâu MITUTOYO 527-121
Điện cực đo pH online HM Digital SP-P10
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1360
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Thước cặp điện tử 573-652-20 Mitutoyo(0-150mm)
Tô vít cân lực KTC GLK500(100-500cN.m)
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4120 ER
Máy phân tích công suất điện 3 pha Uni-T UT285C
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1120 ER
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Nhiệt ẩm kế Elitech RCW-800
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
Máy đo năng lượng mặt trời Tenmars TM-751
Máy đo điện, từ trường EXTECH EMF450
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Ampe kìm SEW 3900 CL
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Que đo nhiệt độ EXTECH TP870 (kiểu K, -40 ~ 250°C)
Ampe kìm Sanwa DG36a
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600C (100HC)
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890C
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-50
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Thiết bị đo LCR BK Precision 878B (1Khz)
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Máy rà kim loại Super Scanner GP 3003B1
Tay đo cao áp SEW PD-20s
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Sào thao tác SEW HS-178-6
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-100S
Máy phân tích công suất Kyoritsu 6315-00
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm Extech 445713
Đồng hồ vạn năng Sanwa PS8a
Ampe kìm TENMARS YF-8050 
