Máy cân mực laser UNI-T LM570LD-II
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: LM570LD-II
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
UNI-T LM570LD-II
Thông số kỹ thuật
Chứng nhận: CE, RoHS
Loại laser: LD xanh lá
Tia laser: 2 tia
Khoảng cách hoạt động: 10m
Độ chính xác tia laser: ±3mm/10m
Dải tự định mức: 3°±1°
Thời gian tự định mức: 3 giây
Thời gian hoạt động: 4h
Bước sóng laser: 520nm
Lớp laser: 2
Thông số chung
Nguồn: Pin 1.5V x 2 (LR6)
Trọng lượng: 240g
Kích thước: 85.5mm x 62mm x 90.3mm
Phụ kiện bao gồm: cáp USB, adapter, HDSD tiếng Anh

Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Thiết bị đo công suất SEW PM-15
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT300A+
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°)
Máy đo pH và độ ẩm đất Takemura DM15
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-150
Đầu dò đo độ ẩm dạng kim Aqua Boy 207A
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron LM81AT
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Máy đo khí Senko SI-100C H2S
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Cuộn dây hãm tự động 6m ADELA RFA-060W
Máy phát hiện khí CO2 Smartsensor AR8200
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 25FN
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Uni-T A61
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144 




