Máy cân mực laser UNI-T LM573LD-II
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: LM573LD-II
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
UNI-T LM573LD-II
Thông số kỹ thuật
Loại laser: LD xanh lá
Tia laser: 12 tia 3D
Khoảng cách hoạt động: 40m
Độ chính xác tia laser: ±3mm/10m
Chế độ xung ngoài trời: √
Điều khiển từ xa: √
Dải tự định mức: ±3°
Thời gian tự định mức: <3 giây
Thời gian hoạt động: >6h
Bước sóng laser: 520nm
Lớp laser: 2
Thông số chung
Nguồn: Pin Li-ion 3.7V 5200mAh
Trọng lượng: 694g
Kích thước: 119mm x 89mm x 138mm
Phụ kiện bao gồm: cáp USB, adapter, HDSD tiếng Anh

Nhãn in BROTHER TZe-631(12mm)
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 26FN
Máy đo độ rung HUATEC HG-6360
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Ampe kìm SEW 3810 CL
Vòng chuẩn MITUTOYO 177-285 (Ø18mm)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Tes 1334A
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT300A+
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Máy đo pH đất Smartsensor PH328
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Máy đo độ ẩm mùn cưa Exotek MC-410
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Máy đo độ cứng kim loại PCE 900
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Máy đo nhiệt độ từ xa Benetech GM 320 
