Máy cân mực laser UNI-T LM585LD
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: LM585LD
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
UNI-T LM585LD
Thông số kỹ thuật
Loại laser: Osram green LD
Tia laser: 8 tia
Khoảng cách hoạt động: 30m
Độ chính xác tia laser: ±3mm/10m
Chế độ xung ngoài trời: √
Điều khiển từ xa: √
Dải tự định mức: ±3°
Thời gian tự định mức: <3 giây
Thời gian hoạt động: >4h
Bước sóng laser: 520nm
Lớp laser: 2
Thông số chung
Nguồn: Pin Li-ion 3.7V 5200mAh
Trọng lượng: 591g
Kích thước: 138mm x 89mm x 136mm
Phụ kiện bao gồm: cáp USB, adapter, HDSD tiếng Anh

Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Ampe kìm Sanwa DG36a
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2002S
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W340A
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Máy đo môi trường PCE EM 883
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Ampe kìm AC Fluke 305
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Máy đo tốc độ gió đa năng Owon OWM5500
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AR907+
Máy đo nhiệt Benetech GM1650(200℃-1650℃)
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc, đèn chớp EXTECH 461825
Ampe kìm FLUKE 772 (100mA)
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-505 N
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40T(40m)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Bộ cáp đo Hioki L9844
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Ampe kìm SEW 3904 CL
Máy đo pH/ ORP/ Temp bỏ túi Adwa AD14
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường CFM/CMM CEM DT-618B (0.4~30m/s, -10~60ºC)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2120 ER
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Thước định tâm Insize 7205-100 (100x70mm)
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9851M
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Dây đo KYORITSU dây đo 8302
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Ampe kìm đo công suất AC/DC Chauvin Arnoux F405
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH 55 
