Máy chà nhám tròn SI-2201-2
Thương hiệu: SHINANO
Model: SI-2201-2
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Kích thước đĩa chà: 50 mm
Đường kính quỹ đạo: 5 mm
Tốc độ không tải: 9.000 vòng/phút
Công suất máy: 134 W
Trọng lượng: 0.5 kg
Mức độ ồn: 80 dBa
Mức độ rung: < 2.5m/s2
Mức độ tiêu thụ khí: 3.1 CFM
Đường khí đầu vào: 1/4 inch
Kích thước dây hơi: 10 mm

Thân đo lỗ Mitutoyo 511-201 (10-18.5mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Máy đo tốc độ vòng quay kiểu tiếp xúc và lasez EXTECH 461995
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL6000
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Ampe kìm EXTECH 380947 (400A; True RMS)
Máy đo gia tốc PCE VT 3700
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Ampe kìm Smartsensor ST822
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105f(5mm/0.005)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Cáp truyền dữ liệu panme Mitutoyo 02AZD790B
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Máy hàn tự động ra dây QUICK 376D
Máy gia nhiệt QUICK 853
Tải điện tử DC BKPRECISION 8510
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Máy đo hàm lượng sắt Martini Mi408
Thước đo độ sâu Insize 1140-50
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Găng tay cách điện 35kV Regeltex GLE41-4/10 (1 Đôi)
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Máy Đo nhiệt độ thực phẩm cặp nhiệt kiểu K đầu đo thay đổi được Hanna HI935001 (-50°C~300°C)
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Ampe kìm Hioki CM4374
Cáp kết nối Hioki LR9802
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL150
Ampe kìm Kyoritsu 2033 


