Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop Airing 2000
Hãng sản xuất: Elitech
Model: Airing 2000
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Chức năng đo: Kích thước hạt: 0.3μm, 0.5μm, 1.0μm
Nồng độ bụi: PM2.5, PM10, TSP
Nhiệt độ, độ ẩm
Màn hình hiển thị: Màn hình màu TFT LCD
Kích thước thiết bị: 228 x 115 x 70 mm (9 x 4.5 x 2.8 in)
Dung lượng pin: 3500 mAh
Thời gian sử dụng: Trên 4 giờ
Nguồn vào: DC 5V, 1A
Môi trường hoạt động: Nhiệt độ: 0–50°C (32–122°F)
Độ ẩm: 0–90% RH
Áp suất không khí: Dải đo: 0–3.000.000 hạt/L
Độ phân giải: 1 hạt/L
Độ chính xác: ±1 hạt/L
PM2.5: Dải đo: 0–9999.9 μg/m³
Độ phân giải: 0.1 μg/m³
Độ chính xác: ±10 μg/m³ (0–100 μg/m³), ±10% (>100 μg/m³)
PM10: Dải đo: 0–9999.9 μg/m³
Độ phân giải: 0.1 μg/m³
Độ chính xác: ±10 μg/m³ (0–100 μg/m³), ±10% (>100 μg/m³)
TSP (Tổng bụi lơ lửng) Dải đo: 0–9999.9 μg/m³
Độ phân giải: 0.1 μg/m³
Độ chính xác: ±10 μg/m³ (0–100 μg/m³), ±10% (>100 μg/m³)
Nhiệt độ: Dải đo: 0–50°C (32–122°F)
Độ phân giải: 0.1°C
Độ chính xác: ±0.5°C (±0.9°F)
Độ ẩm: Dải đo: 0–90% RH
Độ phân giải: 0.1%
Độ chính xác: ±3% RH
Cung cấp bao gồm:
Temtop Airing 2000: x1
Cáp USB: x1
Hướng dẫn sử dụng: x1
Chứng chỉ hiệu chuẩn: x1
Bộ sạc pin (bao gồm 4 bộ chuyển đổi): x1
Ứng dụng:
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop Airing 2000 phù hợp cho việc giám sát nhanh và đánh giá chất lượng không khí tại nhiều khu vực như:
Môi trường trong nhà (phòng khách, phòng ngủ, trường học…)
Ngoài trời
Hộ gia đình, công trình thương mại
Nhà máy, phòng sạch, văn phòng làm việc và các kịch bản ứng dụng khác yêu cầu đánh giá bụi mịn và điều kiện môi trường.

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282
Ampe kìm Chauvin Arnoux MN60 (600A)
Máy đo ánh sáng tia UVAB Tenmars TM-223
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R
Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO NS1
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Máy chà nhám vuông SI-3001A
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 890C (max 50mF)
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55
Ampe kìm AC DC Hioki CM4375-91 KIT
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Máy đo độ bóng Linshang LS190 (0-200GU, 60°)
Máy ghi biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm EXTECH RH520B
Máy đo chiều cao dây cáp Smartsensor AR600E
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-214 (10mm-220mm)
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K02-5M
Máy hút chân không 2 cấp Tasco TB41DD
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Máy Đo Tốc Độ Gió Nhiệt Độ Môi Trường Kimo LV50
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech GSP-6
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS323
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-405
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Ampe kìm Sanwa DCM660R
Cờ lê lực Tasco Black TBQ1417
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-100S
Súng mở tắc kê 3/8 inch TOPTUL KAAG1206 (81 Nm, 11000 RPM )
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Máy đo độ dày kim loại Uni-t UT345A
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Máy đo khí O2 Lutron PO2-250
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Máy đo độ dẫn điện bỏ túi Adwa AD203
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6610
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Máy đo cường độ ánh sáng TES 1336A
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ELCB) Benetech GT5206A
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-252-30 (50-75mm/ 0.001mm)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-105 (0-13mm/ 0.01mm) 