Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop PMD 371
Hãng sản xuất: Elitech
Model: PMD 371
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Model: PMD 371
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 170 mm x 110 mm x 48 mm
Trọng lượng: 850 gam
Nguồn điện Pin lithium hiệu suất cao tích hợp
Thời gian hoạt động: Lên đến 8 giờ
Dung lượng lưu trữ: 8 gigabyte
Màn hình hiển thị: Màn hình lớn
Nút điều khiển: 7 nút thao tác
Đếm hạt bụi: 7 kênh kích thước hạt gồm 0.3 micromet, 0.5 micromet, 0.7 micromet, 1.0 micromet, 2.5 micromet, 5.0 micromet, 10 micromet
Độ phân giải đếm hạt: 1 hạt trên mỗi foot khối
Phạm vi đếm hạt: Từ 0 đến 3.000.000 hạt trên foot khối
Đơn vị đo: Có thể chuyển đổi giữa mỗi lít, mỗi foot khối, mỗi mét khối và TC
Thời gian lấy mẫu: Có thể chọn 1, 2, 5, 10, 15, 30 hoặc 60 phút
Giao tiếp dữ liệu: USB và RS485
Số điểm dữ liệu lưu trữ tối đa: 2.000.000
Nguồn sáng laser: 50 miliwatt, bước sóng 780 nanomet
Lưu lượng khí lấy mẫu: 2.83 lít trên phút, sai số cộng trừ 5 phần trăm
Ứng dụng:
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop PMD 371 (Elitech Việt Nam) là thiết bị chuyên dụng dùng để đo nồng độ bụi (PM2.5, PM10, TSP) và đếm hạt bụi (0.3µm – 10µm) thời gian thực. Ứng dụng chính bao gồm kiểm tra phòng sạch, giám sát môi trường làm việc, khảo sát chất lượng không khí trong nhà, và đo lượng bụi từ động cơ

Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR AS803
Máy đo từ tính AC/DC Lutron MG-3002
Máy đo độ ẩm hạt nông sản SMARTSENSOR AR991
Tô vít lực TOPTUL ANCD081B (1/4")
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Nguồn lập trình OWON ODP3032
Súng mở tắc kê 3/8 inch TOPTUL KAAG1206 (81 Nm, 11000 RPM )
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Máy đo nhiệt độ 2 kênh Tes-1303
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Thước lá 300mm Mitutoyo 182-305
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS329
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Máy rà kim loại Super Scanner GP 3003B1
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Panme đo trong INSIZE 3220-100 (75-100mm)
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281A
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Máy đo khí O2 Bosean BH-90A
Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.015A
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-182-30( 0-200mm)
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Máy đo năng lượng mặt trời Tenmars TM-751
Thiết bị đo công suất SEW PM-15
Máy đo nồng độ oxy hòa tan Lutron DO-5510
Thước đo cao điện tử Insize 1156-300
Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650A
Máy Đo Tốc Độ Gió Nhiệt Độ Môi Trường Kimo LV50
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Thước đo độ sâu đồng hồ TECLOCK DM-210P (10mm/0.01mm)
Máy đo chất lượng không khí Elitech P1000
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K02-5M
Đồng hồ vạn năng SANWA PC20TK
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Ampe kìm Sanwa DG36a
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore D EBP SH-D
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Máy đo độ dày kim loại Benetech GM100
Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Thước cặp điện tử MITUTOYO 552-302-10 (0-450mm, IP66)
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Máy đo độ dẫn điện bỏ túi Adwa AD203
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Thước cặp đo sâu MITUTOYO 527-121
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Máy đo áp suất khí quyển KIMO MP55
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Panme đo độ sâu MITUTOYO 129-153(0-300mm)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Benetech GM100+
Ampe kìm Kyoritsu 2010 