Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Hãng sản xuất: EXTECH
Model: VPC300
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
6 kênh đếm kích thước hạt bụi: 0.3, 0.5, 1.0, 2.5, 5.0, 10µm
Lưu lượng: 0.1ft3 (2.83L/phút)
Hiệu suất đếm: 50% đối với hạt 0.3µm; 100% đối với hạt >0.45
Coincidence Loss: 5% @ 2,000,000 hạt/ft3
Đo nhiệt độ: -14 đến 140ºF (-25 đến 60ºC); Độ chính xác: ±2ºF/1ºC
Độ ẩm: 0 đến 100%RH; Độ chính xác: ±3%RH (40% đến 60%RH)
Nhiệt độ điểm sương / nhiệt độ bầu ướt: 32 đến 122ºF (0 đến 50ºC)
Kích thước: 9.4 x 3 x 2.2″ (240 x 75 x 57mm)
Trọng lượng: 1.26lbs (570g)
Màn hình màu LCD 2.8″ TFT
Tích hợp camera 320×240-pixel ghi video (3GP) và ảnh (JPEG), bộ nhớ trong 74MB
Lưu trữ 5000 phép đo và 20 phút video
Có chế độ Max, Min, DIF, ghi AVG, cài đặt thời gian, tự động tắt nguồn
Cổng kết nối Mini-USB
Cung cấp bao gồm bộ sạc AC, cáp USB, phần mềm, chân máy, pin 7.4V NiMH

Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-331-10 (0-300mm,0.01mm, IP67)
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600C (100HC)
Ampe kìm KYORITSU 2300R
Máy đo độ dày lớp sơn Wintact WT2110
Đồng hồ đa năng TENMARS TM-88
Đồng hồ vạn năng FLUKE 175
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Điện cực đo PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-S7)
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Máy cân mực UNI-T LM570R-I(15m~30m)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Máy lọc khói thiếc QUICK 6612
Panme đo ngoài cơ khí đo chiều dày thành ống MITUTOYO 115-303 (25-50mm/ 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220 
