Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Hãng sản xuất: CEM
Model: DT-96
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đếm hạt tiểu phân
Kênh: 2.5,10um
Nồng độ theo khối lượng: PM2.5:0~500ug/m3;PM10:0~500ug/m3
Độ phân giải: 1ug/m3
Đo nhiệt độ không khí
Dải đo nhiệt độ: 0~50℃/32~122℉
Độ chính xác: ±1℃/2℉
Dải đo độ ẩm: 0~100%RH
Độ chính xác: ±5%RH ở 0~20%RH và 80~100%RH
±3.5%RH ở 20~80%RH
Kích thước(H x W x D): 185mm x 55mm x 38mm
Khối lượng: 139g
Phụ kiện: Pin 9V, Clamshell, Pin Li 3.7V
Ứng dụng:
Kiểm soát chất lượng không khí (IAQ): Giám sát môi trường sống trong nhà, văn phòng, trường học hoặc trong ô tô để bảo vệ sức khỏe con người khỏi các tác nhân gây hại.
Ngành công nghiệp sạch: Ứng dụng để kiểm tra và đánh giá độ sạch không khí trong hệ thống phòng sạch (Cleanroom), chế tạo linh kiện điện tử, bán dẫn.
Lĩnh vực y tế và sinh học: Hỗ trợ giám sát môi trường tại các bệnh viện, phòng thí nghiệm, công nghệ sinh học và sản xuất dược phẩm.
Kiểm tra hệ thống thông gió: Đánh giá hiệu quả lọc của hệ thống điều hòa và thông gió (HVAC) trong các tòa nhà.

Dao nạo ba via ống đồng Super Stars ST-207
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 Uni-t A25D
Máy đo áp suất lạnh Elitech MS-1000S
Máy đo độ ồn Chauvin Arnoux C.A 832
Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Tải điện tử DC ITECH IT8211
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881M
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
Máy đo nồng độ bụi Benetech GM8803
Bút đo độ ẩm đất Rapitest SOIL MOISTURE METER
Thiết bị đo gió Tes AVM-303
Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-703
Máy đo độ rung Uni-T UT315A
Thước cặp điện tử INSIZE 1102-200 (0~200mm)
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Tủ so màu Tilo P120
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-1502
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Súng đo nhiệt độ Smartsensor AS862A (-50℃~900℃)
Earth Nets HIOKI 9050
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6
Ampe kìm Hioki CM4374
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-702 (35-60mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo độ dày con lăn TechlockSM-1205L-RL(5mm/0.001mm)
Máy đo độ rung Lutron VB-8201HA
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL6000
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR854
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Thước cặp điện tử Insize 1114-300A(0-300mm/0.03mm)
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR931
Điện cực pH Adwa AD1230B
Máy đo PH OHAUS ST5000-F
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Máy hàn thiếc ATTEN AT938D
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Máy hàn thông minh QUICK 203H+
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Ampe kìm UNI-T UT213B
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Ampe kìm UNI-T UT219DS
Máy đo độ ồn Lutron SL4001
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-150
Ampe kìm SEW 3801 CL
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm SMARTSENSOR AR837
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA33
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Máy đo độ dẫn để bàn YOKE DDS-11A 
