Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Hãng sản xuất: KIMO
Model: LX50
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Đơn vị: lux, klux, fc
Dải đo: 0 đến 10000lux
0 đến 10klux
0 đến 929 fc
Độ chính xác: ±3% giá trị đọc (±3 lux)
Độ phân giải :
0 đến 999.9 lux: 0.1 lux
1000 đến 10000 lux: 1 lux
0 đến 0.9999 klux: 0.0001 klux
1 đến 10 klux: 0.001 klux
0 đến 99.99 fc: 0.01 fc
100 đến 929 fc: 0.1 fc
Độ tuyến tính: <3%
Hiển thị LCD: 1 dòng, kích cỡ: 50 x 20 mm
Cấp độ bảo vệ: IP54
Nguồn: 4 pin AAA 1.5V
Trọng lượng: 200g
Cung cấp kèm theo: giấy chứng nhận của hãng, hộp đựng, hdsd

Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Đồng hồ vạn năng OWON D35 (1000V, 20A)
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4236 ER
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK CSDG-A (100~230mm/0.01mm)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 536-142 (200mm)
Thiết bị đo điện trở cách điện BKPRECISION 308A
Máy đo điện trở Milliohm SEW 4137 MO
Cân phân tích ẩm Radwag MA50.RWH
Thân máy đo độ ẩm Gỗ Aqua Boy HM I (5% ~ 28%)
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Nguồn lập trình DC OWON ODP6062
Máy bơm chân không một cấp Tasco TB43CS
Máy đo điện từ trường PCE MFM 3000
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT381
Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.015A
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT513A
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-175A(150-175mm)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương EXTECH 445814
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm) 
