Máy đo ánh sáng UVAB Tenmars TM-223
Hãng sản xuất: TENMARS
Xuất xứ: Đài Loan
Model: TM-223
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 3999 µW / cm², 39,99mW / cm²
Độ phân giải: 1 µW / cm², 0,01mW / cm²
Độ chính xác: (± 4% FS + 2dgt) / ± 15% tia cực tím ánh sáng mặt trời
TENMARS TM-223 với bước sóng: 290 ~ 390nm
Trọng lượng xấp xỉ. 90g
Thời gian lấy mẫu: 3 lần / giây
Nguồn điện: 2 pin 1.5V AAA
Thời lượng pin: 100 giờ
Kích thước: 133x48x23mm (LxWxH)
Ứng dụng:
Máy đo ánh sáng tia UVAB Tenmars TM-223 phù hợp để đo thủy ngân, xenon, đèn halogen kim loại hay đèn huỳnh quang, thường được ứng dụng cho các nghiên cứu trong vùng UVA, cũng như ánh sáng mặt trời. Máy đo tia UV Tenmars TM-223 có phạm vi đo bức xạ tia cực tím UV là 3999 µW / cm² hay 39,99mW / cm ².

Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-197-30 (0-200mm/8'')
Ampe kìm SEW 2950 CL (AC 1000A)
Bộ ghi điện áp Hioki LR5043
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS85 (17 ~ 85 N.m)
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-1000 (50~1,000gf/10gf)
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Máy gia nhiệt trước QUICK 854 (400W)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Máy đo điện trở cách điện SEW 1152 MF
Máy đo điện trở cách điện SEW 1155 TMF
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-8 (25mm / 0.01mm)
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Nhãn in BROTHER TZE-211
Ampe kìm Chauvin Arnoux D38N (9000A)
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-721G(Type E)
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3127
Ampe kìm UNI-T UT206B
Máy đo khí Senko SGTP-NO2
Thiết bị hiệu chuẩn âm thanh ACO 2127
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT513A
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-175A(150-175mm)
Ampe kìm SEW 3800 CL
Ống PITOT loại L KIMO TPL-08-1000 (Ø8 mm/ 1000mm)
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-1
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT100M (100m)
Máy đo điện từ trường PCE MFM 3000
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA30 (400.000 Lux)
Thuốc Thử Cloride Hanna HI753-25
Đồng hồ vạn năng SEW 187 MCT
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ELCB) Benetech GT5206A
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS318
Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 1180 IN
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-301-20 (200mm)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50.RWH
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Máy định vị vệ tinh GARMIN ETREX 22X
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
Nguồn một chiều DC BKPRECISION 1688B
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS325
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Panme đo ngoài điện tử Insize 3109-125A(100-125mm)
Bộ nguồn DC QJE QJ10010S (100V, 10A)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Nguồn một chiều BKPRECISION 1735A (0-30V/3A)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD7007 






