Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910 (2000mbar)
Hãng sản xuất: EXTECH
Model: 407910
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông só kỹ thuật
Mbar: ±2000mbar /1mbar /±2%FS
Psi: ±29psi /0.02psi /±1%FS
kg/cm2: ±2.040kg/cm2 /0.001kg/cm2 /±1%FS
mmHg: ±1500mmHg /1mmHg /±1%FS
inHg: ± 59.05inHg /0.05inHg /±1%FS
mH2O: ±20.40mH2O /0.01mH2O /±1%FS
inH2O: ±802.0inH2O /0.5inH2O /±1%FS
atm: ±1.974atm /0.001atm /±1%FS
Kích thước: 7 x 2.9 x 1.3” (178 x 74 x 33mm)
Trọng lượng: 12oz (350g)
Cung cấp kèm theo: 2 đầu adaptor nối nhanh, pin 9V, hộp đựng

Ampe kìm FLUKE 772 (100mA)
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1651
Khối V INSIZE 6896-11
Cáp kết nối Hioki LR5091
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W200A (40~200N.m)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Máy gia nhiệt QUICK 853
Máy đo độ ồn Chauvin Arnoux C.A 832
Ampe kìm UNI-T UT208B
Ampe kìm SEW 1010 CL
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Ampe kìm SEW 3902 CL
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9000
Máy đo độ rung Lutron VB-8201HA
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc KIMO TK62
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL7000
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Máy ghi dữ liệu điện áp DC ba kênh (300~3000mV) EXTECH SD910
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Máy đo PH, nhiệt độ TESTO 206 pH1 (0 ~ 60 °C; 0~14 pH)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Máy chà nhám tròn SI-3111M
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm)
Ampe kìm Kyoritsu 2002R
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Thước đo góc INSIZE 2374-320
Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHB
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-500G
Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP51 (-1000 .....+1000 mmH2O) 
