Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110
Hãng sản xuất: KIMO
Model: MP110
Xuất xứ: Pháp
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đơn vị đo: Pa, mmH2O, inWg, daPa
Dải đo: -1000 ….+1000 Pa
Độ chính xác: ±0.5% giá trị đọc, ±2 Pa
Độ phân giải: 1 Pa
Dải quá áp: 250 mbar
Hiển thị LCD: 4 dòng, kích cỡ : 50 x 36 mm
Cấp độ bảo vệ: IP54
Nguồn: 4 pin AAA 1.5V
Trọng lượng: 220g
Cung cấp kèm theo: giấy chứng nhận của hãng, hộp đựng, 2 ống silicon đo áp suất dài 1m, tip Ø6 x 100mm bằng thép không gỉ
Ứng dụng:
Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110 kiểm tra độ chênh áp hệ thống thông gió, điều hòa không khí giữa các phòng sạch, đo áp suất lọc gió, đường ống gió và kiểm soát lưu lượng khí trong các tòa nhà, nhà xưởng.
Sử dụng trong các nhà máy hóa chất, dầu khí, công nghệ sinh học và môi trường để giám sát áp suất khí nén hoặc áp suất trong các thiết bị, đường ống dẫn khí.
Kiểm tra và hiệu chuẩn áp suất máy bơm, quạt công nghiệp hoặc các hệ thống áp lực thấp khác.

Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719N(TypeA)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS329
Bút đo pH Trong Sữa Hanna HI981034(0 to 14.0 pH)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Tes 1334A
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Thước cặp điện tử 500-764-20 Mitutoyo ( 0-12"/0-300mm )
Cờ lê lực Tasco Black TBQ3822
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Bộ điều khiển EC TDS HM Digital CIC-152-4
Máy đo khí CO2 nhiệt độ, độ ẩm để bàn TENMARS ST-502
Dụng cụ đo điện áp cao FLUKE 80K-40
Kìm đo độ cứng nhôm Jimtec W-20 (0HW - 20HW, 0.4mm - 6mm)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Dụng cụ bấm cos lớn TOPTUL DKCB2567
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-108
Bộ Dụng Cụ 54PCS TOPTUL GBA5440
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-500-10
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron AM-4213
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Mẫu so độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS130-W
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Thước đo sâu đồng hồ 7214TH Mitutoyo( 0-210mm )
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương EXTECH RHT510
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Panme đo độ sâu MITUTOYO 129-153(0-300mm)
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1332A
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Thiết bị đo độ bóng, độ nhám PCE SGM 60
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Dưỡng kẹp điện tử Insize 2164-25A (0-25mm/0-1")
Đầu dò đo độ ẩm dạng kim Aqua Boy 207A
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB35
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 315
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Máy đo độ ẩm bê tông Tramex CME5
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-23
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-100S
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1
Máy đo điện trở đất, điện trở suất Kyoritsu 4106
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Máy đo điện trở miliom SEW 4136 MO
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng EXTECH MO210
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Sào thao tác SEW HS-175-8 


