Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD700
Hãng sản xuất: EXTECH
Model: HD700
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Đo 11 đơn vị khác nhau
inH2O: 55.40inH2O /0.01inH2O
psi: 2psi / 0.001psi
mbar: 137.8mbar / 0.1mbar
kPa: 13.78kPa /0.01kPa
inHg: 4.072inHg / 0.001inHg
mmHg: 103.4mmHg / 0.1mmHg
ozin2: 32ozin2 / 0.01ozin2
ftH2O : 4.616ftH2O / 0.001ftH2O
cmH2O: 140cmH2O /0.1cmH2O
kgcm2: 0.140kgcm2 /0.001kgcm2
bar: 0.137bar / 0.001bar
Lấy giá trị min, max, khóa dữ liệu, tự động tắt nguồn, chức năng Zero, hiện thị LCD, Giao tiếp PC…
Cung cấp kèm theo: Phần mềm, cáp kết nối, pin 9V, 2 ống nhựa, adapter, hộp cứng

Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Đế từ Teclock MB-1040 (6.0/8.0mm)
Tủ so màu Tilo M60
Dụng cụ nong loe ống đồng Tasco TB530 Plus
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2705ER
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Máy kiểm tra cáp TENMARS TM-903
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Máy đo khí CO2 UNI-T A37
Thước đo độ dày điện tử MITUTOYO 547-321
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL150
Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Ampe kìm UNI-T UT220
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Ampe kìm Hioki CM4373
Ampe kìm AC Fluke 305
Máy đo tia UV PCE UV34
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LS (50mm)
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Máy đo lực INSIZE ISF-1DF1000 (1000N; 1N;±0.3%)
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Máy đo điện trở cách điện và điện trở đất SEW 9000 MF
Ampe kìm SMARTSENSOR ST823
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Thiết bị đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-204
Ampe kìm Smartsensor ST822
Cáp kết nối Hioki LR9802
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ đo góc và lực xiết TOPTUL DTA-340A4 (1/2"Dr. 17-340Nm)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1044S-60 (0-5mm/ 0.01mm)
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn 
