Máy đo áp suất Smartsensor AS510
Hãng sản xuất: SMARTSENSOR
Model: AS510
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0~100hPa/0~40.15inH²O
Độ phân giải: 0.01hPa, 0.01inH²O
Độ chính xác: ±0.03hPa(0~0.30hPa); ±0.05hPa(0.31~1.0hPa); ±(1.5%+0.1hPa); ±0.01inH²O(0.00~0.12inH²O); ±0.02inH²O(0.13~0.40inH²O); ±(1.5%+0.4inH²O)
Thời gian lấy mẫu: 0.5s
Các đơn vị đo: Pa, hPa, mbar, mmH²O, mmHg, inHg, inH²O, psi, m/s, fp
Môi trường làm việc: 0~50°C, 32~122°F
Pin: 3*1.5V AAA
Kích thước: 124.8*49.8*25.6mm
Trọng lượng: 71.5g

Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-112
Đồng hồ kiểm tra điện trở cách điện SEW 4132 IN
Máy đo độ ồn SEW 2310 SL
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Máy đo điện trở đất UNI-T UT521
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-511 (0-500,±0.05mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 77-4 (Fluke 77 IV)
Ampe kìm EXTECH 380947 (400A; True RMS)
Đế từ Teclock MB-B
Đồng hồ so TECLOCK KM-92(20mm/0.1mm)
Cone đo lưu lượng gió KIMO K150
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo 2330S-10 (0-30mm)
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Máy đo độ ồn Center 325 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Máy đo điện trở đất Benetech GT5105A
Máy đo quang Tes-133 (0,05 ~ 7000 lumens)
Panme đo ngoài điện tử đầu nhọn Mitutoyo 342-252-30 (25-50mm/ 0.001mm)
Nguồn một chiều DC BKPRECISION 1688B
Đồng hồ so TECLOCK TM-91f(0.1mm/10mm)
Máy đo điện trở đất UNI-T UT522
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)
Máy đo gia tốc PCE VT 3700
Máy làm sạch tip hàn QUICK 310 (5W)
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại HIOKI FT3701-20(-60°C-760°C)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400S (250-400mm)
Máy đo độ mặn Smartsensor AR8012
Đế từ INSIZE 6212-100
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Máy đo điện trở bề mặt QUICK 499D
Bút đo độ rung SmartSensor AR63C
Máy đo độ rung Lutron VB-8202
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm)
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9010
Máy đo nồng độ cồn Sentech Iblow10 pro
Máy đo độ PH của đất LUTRON PH-220S (0 ~ 14pH)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-60S (35-60mm) 






