Máy đo chất lượng không khí Temtop C10 2nd
Hãng sản xuất: Elitech
Model: C10 2nd
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Kích thước: 82 x 82 x 31 mm (3.2 x 3.2 x 1.2 inch)
Dung lượng pin: 2200 mAh
Đầu vào: DC 5V 1A
Môi trường hoạt động: 0 – 50°C (32 – 122°F) 0 – 90% RH
Nhiệt độ: Phạm vi đo: 0 – 60°C (32 – 140°F)
Độ phân giải: 0.1°C (0.1°F)
Độ chính xác: ±0.5°C (±0.9°F)
Độ ẩm: Phạm vi đo: 0 – 99% RH
Độ phân giải: 1% RH
Độ chính xác: ±3% RH
CO2: Phạm vi đo: 400 – 5000 ppm
Độ phân giải: 1 ppm
Độ chính xác: ±(40 ppm + 5%) (400 – 2500 ppm)
Ứng dụng:
Máy đo chất lượng không khí Temtop C10 2nd giám sát môi trường trong nhà (Indoor Air Quality – IAQ): Theo dõi nồng độ Carbon Dioxide (CO2) để đảm bảo không khí thông thoáng, tránh ngột ngạt.
Theo dõi sức khỏe gia đình: Kiểm tra nhiệt độ và độ ẩm tương đối, giúp duy trì môi trường sống lý tưởng, giảm nguy cơ mắc các bệnh về đường hô hấp.
Phòng trồng cây/nhà kính: Theo dõi các chỉ số môi trường (nhiệt độ, ẩm độ) cần thiết cho sự phát triển của cây cảnh.
Môi trường văn phòng/lớp học: Đảm bảo nồng độ không quá cao gây mệt mỏi, kém tập trung.
Sử dụng khi di chuyển: Thiết kế di động, không dây giúp dễ dàng mang theo khi đi du lịch hoặc kiểm tra không khí tại các địa điểm khác nhau.

Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531B
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-10F
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-505-10 (0~450mm/0.01mm)
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Máy đo độ cứng cao su HUATEC HT-6600D (100HD)
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Dung dịch hiệu chuẩn EC Adwa AD7031
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
Máy đo độ dày lớp phủ Positector 6000 F0S1
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Máy đo độ ẩm bê tông Tramex CME5
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Máy đo khoảng cách bằng laser FLUKE 414D(40m)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes TES-1300
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Benetech GM8906
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Thiết bị thăm dò nhiệt độ Kyoritsu 8216
Mẫu so độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS130-W
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405E
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS323
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHM-215(6.5mm x 15m)
Panme đo trong INSIZE 3220-50 (25-50mm)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1154 TMF
Máy đo pH cầm tay Milwaukee MW100
Máy đo độ dày kim loại Benetech GM100
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1337B
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI02
Que đo nhiệt độ tiếp xúc PCE ST 1
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Khúc xạ kế đo độ ngọt TDS HM Digital cà phê BTR-1000
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP0815E
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-405 