Máy đo chất lượng không khí Temtop M100
Hãng sản xuất: Elitech
Model: M100
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Kích thước vật lý: 165 × 120 × 70 mm (6.5″ × 4.8″ × 2.8″)
Loại màn hình hiển thị: Màn hình LCD kích thước 7.0 inch
Dung lượng pin: 4000 mAh
Nguồn cấp điện: DC 5V; 2A
Chuẩn kết nối không dây: Wi-Fi băng tần kép 2.4 GHz / 5 GHz
Cảm biến bụi: PM2.5 – Dải đo 0–999 µg/m³
Cảm biến: PM2.5 – Độ phân giải 0.1 µg/m³
Cảm biến: PM2.5 – Độ chính xác ±10 µg/m³ (0–100 µg/m³); ±10% (100–500 µg/m³)
Cảm biến bụi: PM10 – Dải đo 0–999 µg/m³
Cảm biến: PM10 – Độ phân giải 0.1 µg/m³
Cảm biến: PM10 – Độ chính xác ±15 µg/m³ (0–100 µg/m³); ±15% (100–500 µg/m³)
Cảm biến CO₂ – Dải đo 0–5000 ppm
Cảm biến CO₂ – Độ phân giải 1 ppm
Cảm biến CO₂ – Độ chính xác ±40 ppm ± 3% giá trị đo
Cảm biến nhiệt độ – Dải đo -9.9~50°C (tương đương 14.18–122°F)
Cảm biến nhiệt độ – Độ phân giải 0.1°C
Cảm biến nhiệt độ – Độ chính xác ±1°C
Cảm biến độ ẩm – Dải đo 0–99.9% RH
Cảm biến độ ẩm – Độ phân giải 0.1% RH
Cảm biến độ ẩm – Độ chính xác ±5% RH
Phụ kiện:
Máy đo không khí (Air Station) × 1
Sách hướng dẫn sử dụng (User Manual) × 1
Cáp Type-C (Type-C Cable) × 1
Ứng dụng:
Máy đo chất lượng không khí Temtop M100 trở thành một hệ thống quản lý không khí thông minh toàn diện, phù hợp cho nhà ở, văn phòng và các không gian kín.

Panme dùng để đo ngoài INSIZE 3282-25
Máy đo khoảng cách bằng laser EXTECH DT40M (40m)
Đồng hồ đo áp suất không dây Elitech PGW 800
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935005 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Máy ghi dữ liệu dòng DC ba kênh EXTECH SD900
Máy đo độ cứng cao su PCE-DD-A (0~100 Shore A)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B
Máy đo khí đơn Senko SGTP-O2
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Máy đo khí H2 Senko SGTP H2
Máy đo khí O2, CO, H2S, LEL Wintact WT8811
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Máy đo độ dày lớp phủ Positector 6000 F0S1
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55
Máy đo Clo dư và Clo tổng Ezdo FTC420
Máy đo khí cố định SENKO SI-100C O2
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Súng đo nhiệt Smartsensor AS842A(-50℃~600℃)
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 N0S1
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19
Thiết bị đo độ bóng CHN SPEC DG60-SE (0-200GU)
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-300 (Ø3mm/ 300mm)
Máy hiện sóng số OWON SDS8102
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM100A(100m)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-702-20
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4254
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Máy đo pH/EC/TDS/ HANNA HI9811-51
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Máy đo nhiệt độ 4 Kênh TENMARS TM-747D
Máy đo độ cứng HUATEC RHL160 (có máy in) 