Máy đo chất lượng không khí Temtop S1
Hãng sản xuất: Elitech
Model: S1
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
PM2.5 cảm biến bụi laser (Laser PM sensor)
Dải đo: 0–999 μg/m³
Độ phân giải: 0.1 μg/m³
Độ chính xác: ±10 μg/m³ (0–100 μg/m³); ±10% (100–500 μg/m³)
Nhiệt độ
Dải đo: -10 đến 60°C
Độ phân giải: 0.1°C
Độ chính xác: ±0.5°C
Độ ẩm
Dải đo: 0–99.9% RH
Độ phân giải: 0.1% RH
Độ chính xác: ±3% RH
Kích thước thiết bị: 9 × 7 × 2 cm
Dung lượng pin: 800 mAh
Chế độ hoạt động: Chế độ tiết kiệm điện (30 phút); Chế độ thông minh (tự động)
Thời gian dùng pin: Tiết kiệm điện: khoảng 60 ngày; Thông minh: khoảng 30 ngày
Nguồn vào 5V / 1A
Màn hình hiển thị: Màn hình đoạn mã (Segment code), kích thước 3.3 inch
Trọng lượng: Khoảng 110g, không có kết nối Bluetool
Môi trường vận hành: -10 đến 60°C / 0–90% RH
Ứng dụng:
Máy đo chất lượng không khí Temtop S1+ theo dõi nhiệt độ độ ẩm trong không khí, trong phòng hay nhà xưởng, kho lạnh.

Máy đo điện trở đất, điện trở suất Kyoritsu 4106
Máy đo nhiệt đô, độ ẩm, tốc độ gió, ánh sáng EXTECH 45170
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833D
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Máy đo khoảng cách bằng laser EXTECH DT40M (40m)
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Nguồn DC độ chính xác cao ITECH IT6121B
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS317
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Ampe kìm Uni-t UT210D
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Thước đo góc Mitutoyo 187-907
Màng que đo dùng cho máy đo Oxy hòa tan DO210 EXTECH 780417A
Máy đo độ cứng cao su PCE-DD-A (0~100 Shore A)
Lưỡi dao thay thế Tasco TB20T-B
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-103 (0-13mm/ 0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Kìm kẹp dòng 5A Kyoritsu 8128
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Extech 445815
Máy đo độ dẫn điện bỏ túi Adwa AD203
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 NS3 (không từ tính)
Thiết bị đo độ bóng PCE GM 60Plus-ICA
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Thiết bị đo công suất SEW 8015 PM
Cờ lê lực Tasco Black TBQ3822
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Bộ nguồn DC QJE QJ3005EIII (0 ~30V/0~5A, 2 Output)
Panme đo độ sâu MITUTOYO 129-153(0-300mm)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHM-215(6.5mm x 15m)
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop Airing 2000
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Máy in nhãn giấy & hóa đơn. TD-2130N
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA30 (400.000 Lux)
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 26FN
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT130A
Thiết bị đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6423 