Máy đo Chlorine Extech CL200 (0.01-10.00ppm) EXTECH CL200
Hãng sản xuất: EXTECH
Model: CL200
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Ppm 0.01 đến 10.00ppm (10 đến 50ppm sử dụng phương pháp pha loãng)
Nhiệt độ: 23° đến 194°F (-5 đến 90°C)
Độ phân dải: 0.01ppm ; 0.1°F/°C
Cấp chính xác: ±10% của giá trị đọc ±0.01ppm; ±1.8°F/±1°C
Nguồn 4 pin SR44W
kích thước/ Trọng lượng: 1.4 x 6.8 x 1.6″ (35.6 x 172.7 x 40.6mm)/ 3.85oz (110g)
Cung cấp kèm theo điện cức, chất thử 50 lần test, nắp bảo vệ, cốc thử, 4 pin

Bơm định lượng HANNA BL1.5-2(1.5 lít/giờ)
Nhiệt Kế Bỏ Túi HANNA HI151-3 (-50.0 - 300°C)
Thước cặp điện tử đo điểm INSIZE 1183-150A(0-150mm/0-6")
Máy đo pH Ezdo 6011A
Cần xiết lực KTC CMPC0504(1/2inch; 10-50Nm)
Bút đo độ ẩm đất Rapitest SOIL MOISTURE METER
Máy đo tốc độ gió Kestrel 1000
Camera nhiệt độ Uni-T UTi716S
Máy đo lưu tốc dòng chảy JDC Flowatch
Máy đo tốc độ gió Lutron LM81AM
Máy đo màu CHN SPEC ColorMeter Max
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-230 (30mm/0.01mm)
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Máy đo độ dày con lăn TechlockSM-1205L-RL(5mm/0.001mm)
Máy đo độ rung ACO 3116A
Máy đo độ rung EXTECH VB400
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60F (35~60mm)(Đo lỗ nông)
Thuốc thử của máy đo độ kiềm Checker HI772 nước mặn HANNA HI772-26 (25 lần)
Đồng hồ đo độ dày kiểu cơ Teclock SFM-627 (20mm/0.01mm)
Bộ loe ống đồng TOPTUL JGAI1002
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-210-20 (6-10mm)
Máy đo tốc độ gió SMARTSENSOR ST9606
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ TESTO 184 T3 (-35 ~ +70 °C; IP67)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-124LW (20mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A-2 (100HA)
Máy đo độ ẩm giấy MD919
Đồng hồ đo độ dày Mitutoyo 7301A(0 - 10mm)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ gió EXTECH 407123
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5021
Máy kiểm tra độ cứng cao su EBP SH-A (0-100HA)
INSIZE 6890-702
Máy đo Formaldehyde (HCHO) Tenmars TM-802
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ TESTO 175 T2 (-40 ~ +120 °C, IP65)
Thảm cao su cách điện VICADI TCD-35KV-1x1M
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3424
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-60S (35-60mm) 
