Máy đo Clo dư và Clo tổng Ezdo FTC420
Thương hiệu: EZDO (Gondo)
Model: FTC420
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0 đến 5.00 ppm
Độ phân giải: 0.01 ppm
Độ chính xác: ± 0.03 + 1 digit at<2.00 ppm; ± 3% FS + 1 digit at>2.00 ppm
Phản hồi: nhỏ hơn 5 s
Môi trường hoạt động: 0 đến 50 ℃, nhỏ hơn 85% RH
Mẫu: 10 ml
Bộ nhớ dữ liệu: Storage /recall lên đến 150 điểm
Nguồn điện: DC 1.5V (UM4, AAA) pin x 4 pcs
Kích thước: Máy đo: 70 x 135 x 65 mm
Trọng lượng: Máy đo: 168 g(bao gồm pin)
Cung cấp bao gồm: Thân máy, que thử x 50 pcs, lọ thử x 3, pin, vải sạch, cốc, nước cất, hướng dẫn sử dụng, hộp đựng.
Ứng dụng:
Xử lý nước sinh hoạt và nước cấp: Kiểm soát nồng độ clo dư tại các nhà máy nước, trạm cấp nước hoặc nước sinh hoạt tại vòi để đảm bảo nước đủ khả năng diệt khuẩn mà không vượt quá ngưỡng an toàn cho người dùng.
Quản lý nước hồ bơi và spa: Theo dõi lượng clo tự do và clo tổng định kỳ, giúp duy trì chất lượng nước sạch, hạn chế vi khuẩn, rêu mốc và tránh gây kích ứng da, mắt cho người bơi.
Xử lý nước thải: Kiểm tra hàm lượng clo trước khi xả thải ra môi trường hoặc trong các giai đoạn khử trùng nước thải công nghiệp, dân dụng.
Ngành nuôi trồng thủy sản: Giám sát và điều chỉnh nồng độ clo trong nguồn nước cấp cho ao hồ, trại giống để tránh gây ngộ độc hoặc sốc cho tôm, cá.

Dưỡng đo bán kính MITUTOYO 186-110
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-190
Thước cặp điện tử đo rãnh trong Insize 1520-150
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT123
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Máy đo môi trường không khí đa năng Lutron LM-8020G
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Thuốc Thử Cloride Hanna HI753-25
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-101 (0-150mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Máy đo khoảng cách bằng laser FLUKE 414D(40m)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes TES-1300
Quạt khử tĩnh điện AP&T AP-DC2452-60C
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-405
Cờ lê đo lực điện tử Shahe AWJ4-0200 (200N.m)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1151 IN
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Tay dò kim loại CEIA PD140N
Thiết bị đo công suất LUTRON DW-6163
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719N(TypeA)
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Thước cặp điện tử mỏ dao Mitutoyo 573-742-20 8"/ 200mm (0005"/0.01mm)
Giá giữ điện cực Gondo EH-10
Thước đo cao cơ khí Insize 1251-500
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533B
Máy đo pH Nhiệt độ để bàn Milwaukee MI-150
Panme đo ngoài điện tử Insize 3109-125A(100-125mm)
Máy đo độ ẩm vật liệu Laserliner 082.015E
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko PosiTest AT-M 20
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS323
Thước cặp cơ khí mỏ dài MITUTOYO 534-115 (750mm/0.02mm)
Máy đo chất lượng không khí Temtop C10 2nd
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405E 

