Máy đo công suất HIOKI PW3336-03
Hãng sản xuất: HIOKI
Model: PW3336-03
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Kiểu đo: 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây
Mục đo: Điện áp, Dòng điện, Công suất hữu công, Công suất biểu kiến, Công suất phản kháng, Hệ số công suất, Góc pha, Tần số, Hiệu suất, Tích hợp dòng, Tích hợp công suất hữu công, Thời gian tích hợp, Giá trị đỉnh của dạng sóng điện áp, Giá trị đỉnh của dạng sóng dòng điện, Hệ số đỉnh điện áp, Hệ số đỉnh dòng điện, Hệ số gợn điện áp, Hệ số gợn dòng điện, …
Có đo sóng hài
Dải đo: Điện áp: AC/DC 15 V đến 1000 V, 7 ranges
Dòng điện: AC/DC 200 mA đến 50 A, 8 ranges
Công suất: 3.0000 W đến 100.00 kW
Điện trở đầu vào (50/60 Hz): [Điện áp] 2 MΩ, [Điện áp] 1 mΩ trở xuống (đầu vào trực tiếp)
Độ chính xác cơ bản (Công suất hữu công):
±0.1% rdg. ±0.1% f.s. (DC)
±0.1% rdg. ±0.05% f.s. (45 Hz to 66 Hz, at Input < 50% f.s.)
±0.15% rdg. (45 Hz to 66 Hz, at 50% f.s. ≤ Input)
Hiển thị tốc độ phát: 5 lần/s đến 20 giây
Tần số: DC, 0.1 Hz đến 100 kHz
Chức năng: [Phương pháp chỉnh lưu] AC+DC, AC+DC Umn, AC, DC, FND, Cài đặt tỷ lệ dải tự động, Trung bình, VT hoặc CT, Điều khiển đồng bộ hóa, MAX / MIN, các chức năng khác
Giao tiếp: RS-232C / LAN
Nguồn: 100 đến 240 V AC, 50/60 Hz, 40 VA max.
Kích thước và trọng lượng: 305 mm (12.01 in) W × 132 mm (5.20 in) H × 256 mm (10.08 in) D, 5.2 kg (183.4 oz)
Phụ kiện: Hướng dẫn sử dụng, Hướng dẫn đo, Dây nguồn

Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Đồng hồ vạn năng TENMARS TM-86
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4256
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Cân điện tử YOKE YP40001
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Ampe kìm AC Fluke 305
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Nguồn một chiều BK Precision 1761
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Ampe kìm UNI-T UT213B
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343D
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101
Máy đo tốc độ vòng quay EXTECH 461895
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm UNI-T A12T
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Nguồn một chiều Uni-T UTP1310 32V 10A
Ampe kìm SEW 3800 CL
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Tay đo cao áp SEW PD-28
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Máy đo độ rung lutron VT-8204
Thước cặp điện tử INSIZE 1102-150 (0~150mm)
Máy chà nhám tròn SI-3113-6AM
Tay đo cao áp SEW PD-20
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Thước đo góc điện tử Insize 2172-360A
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-151-30(0-150mm)
Máy kiểm tra điện trở cách điện Smartsensor AR907A+
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR132C
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Nguồn một chiều BKPRECISION 1735A (0-30V/3A)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AFM-P3
Máy đo EC TDS Độ mặn Nhiệt độ EZDO 7021
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Máy lọc khói thiếc QUICK 6611
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D 
