Máy đo công suất quang cầm tay UNI-T UT692D
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT692D
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
UNI-T UT692D
Thông số kỹ thuật
Dải bước sóng: 800nm~1700nm
Bước sóng(đã hiệu chuẩn): 850nm, 980nm, 1300nm, 1310nm, 1490nm, 1550nm, 1625nm, 1650nm
Dải đo: -70dBm~10dBm
Sai số: ±5%
Độ phân giải hiển thị: Tuyến tính: 0.1%, log: 0.01dBm
Đầu nối: FC, SC, ST
Dò: InGaAs
Nguồn điện: Pin 1.5V x 3
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng tịnh: 286g
Kích thước máy: 189mm x 87mm x 45mm
Phụ kiện đi kèm: Pin 1.5V, hướng dẫn sử dụng tiếng Anh, túi đựng

Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 309
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 300(kiểu k)
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP51 (-1000 .....+1000 mmH2O)
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Thiết bị đo độ bóng PCE PGM 60-ICA
Cặp dụng cụ sửa chữa 43pcs TOPTUL GPN-043C
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-720N(Type D)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Panme đo ngoài điện từ Insize 3358-25 (0-25mm/0-1")
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-511 (0-500,±0.05mm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33D+
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-738-20(0-200mm/8” x0.01mm)
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG1000
Nivo khung cân bằng máy RSK 541-2002
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1013S-10 (0-1mm/ 0.002mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA YX360TRF
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo1044A-60
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Súng vặn ốc 1/2 Shinano SI-1490BSR
Điện cực đo EC/TDS cho máy đo HI99300/HI99301 HANNA HI763063
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Điện Cực Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI1285-5
Dao cắt ống đồng cỡ trung Tasco TB31N
Thiết bị cảnh báo điện áp cao đeo người SEW 289 SVD
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Máy đo chất lượng không khí Elitech M1000
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LW (12mm)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-8 (25mm / 0.01mm)
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719N(TypeA)
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL5500
Điện cực pH ORP nhiệt độ Adwa AD14P
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-18J (13mm/0.01mm)
Bộ ghi độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1365
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD100
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-157(0-1500mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu điện tử MITUTOYO 547-401
Đồng hồ đo áp suất không dây Elitech PGW 800
Đầu dolly 20mm Defelsko (10 cái/ hộp) DOLLY20
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TN 230-0.1US
Máy dò kim loại cầm tay Super Scanner MD-3003B1
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3551
Máy hàn gia nhiệt cao Pro'skit SS-207B
Bộ 10 cầu chì Chauvin Arnoux AT0094
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Máy đo độ cứng kim loại Amittari AL-150A
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10 




