Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 407026, 0-50000 LUX EXTECH 407026
Hãng sản xuất: EXTECH
Model: 407026
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Dải đo FC: 200.0, 2000, 5000Fc
Dải đo LUX: 2000, 20,000, 50,000Lux
Cấp chính xác cơ bản: ±4% FS
Màn hình: 1.4” (1999 count) LCD
Cấp chính xác: 4%
Chức năng: Record/Recall MIN, MAX and AVG readings
Chức năng: Data Hold plus Auto shut off
Giao tiếp: RS232 (lựa chọn mua thêm phần mềm)
Kích thước: 7 x 2.9 x 1.3” (178 x 74 x 33mm);
Trọng lượng: 1.6lbs. (726g)
Cung cấp kèm theo pin

Ampe kìm Kyoritsu 2031
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Máy hàn tự cấp thiếc Proskit SS-955B
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Cảm Biến pH Cho Máy HI9819X HI7698194-0
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Thước cặp điện tử Mahr 4103012
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Thước cặp điện tử Insize 1103-150(0-150mm/0.02mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA KIT-8D
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Máy đo áp suất lạnh Elitech MS-1000S
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-750G
Ampe kìm UNI-T UT206A
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Máy đo độ ẩm gỗ Kett HM-530
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Máy đo bức xạ Alpha, Beta, Gamma, tia X Medcom Rad 100 
