Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Hãng sản xuất: HIOKI
Model: FT3425
Bảo hành: 12 tháng
HIOKI FT3425:
Giải đo:
20 lx: 0.00 lx đến 20.00 lx /1 count step
200 lx: 0.0 lx đến 200.0 lx
2000 lx: 0 lx đến 2000 lx
20000 lx: 0(0) lx to 2000(0) lx /10 count step
200000 lx: 0(00) lx〜2000(00) lx /100 count step
Chế độ chọn giải: Tự động/ bằng tay
Độ tuyến tính: ±2% rdg. (Multiply by 1.5 for display values in excess of 3000 lx.)
Thời gian hồi đáp: Auto range: within 5 seconds, Manual range: within 2 seconds
D/A output: Output level: 2 V/range f.s. (2.5 V is output when the range f.s. is exceeded.)
Độ chính xác đầu ra: ±1% rdg. ±5 mV (at display count)
Chức năng: Timer hold function, Memory function (Up to 99 measured data can be saved.), Hold, Auto power off function, Buzzer sound, Backlight, Zero adjustment
Nguồn: pin LR6 Alkaline battery ×2 (continuous use 300 hours), Max. rated,80 hours (Khi dùng LR6 batteries, với Bluetooth® ON)
Giao tiếp: USB 2.0 (FT3424/FT3425), Bluetooth® 4.0LE (chỉ có ở FT3425 )
Kích thước: 78 mm W × 170 mm H × 39 mm D, 320 g
Phụ kiện kèm theo: HDSD×1, pin LR6 Alkaline×2, túi đựng (soft) ×1, dây đeo ×1, Cáp USB (0.9 m/2.95 ft) ×1, CD ×1

Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-15J (12mm/0.01mm)
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM100A(100m)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-301-20 (200mm)
Máy kiểm tra độ cứng cao su EBP SH-A (0-100HA)
Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Máy đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UT30H
Máy đo nhiệt độ 4 Kênh TENMARS TM-747D
Máy đo khí Senko SGTP-NO2
Máy đo độ cứng cao su HUATEC HT-6600D (100HD)
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-304S
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK CSDG-A (100~230mm/0.01mm)
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Tải giả điện tử DC UNI-T UTL8212
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-50 ( 50N )
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-109(0-300mm)
Thước cặp cơ khí mỏ dài MITUTOYO 534-114 (0 (20) -500mm / 0.02mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 307(loại K)
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-175A(150-175mm)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD70007P
Máy đo độ dày bằng siêu âm SMARTSENSOR AR860
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Nguồn một chiều BKPRECISION 1672 (2x(0-30V/3A), 5V/3A)
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Bút thử điện cao thế SEW 375 HP
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ UNI-T UT701
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-177-30 (0- 200mm, IP67)
Máy đo độ dày vật liệu Amittari AT-140B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Máy đo khí đơn Senko SGTP-O2
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FKS1
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko PosiTest AT-M 20
Thiết bị hiệu chuẩn vòng lặp UNI-T UT705
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Panme đo ren Mitutoyo 326-254-30 


