Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-107
Hãng sản xuất: Lutron
Model: LX-107
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Khoảng đo đơn vị Lux:
0.000 – 2,000 Lux. Độ phân giải: 1 Lux Độ chính xác: ± (5% +2d)
2,000 – 20,000 Lux. Độ phân giải: 10Lux. Độ chính xác: ± (5% +2d)
20,000 – 100,000 Lux. Độ phân giải: 100 Lux. Độ chính xác: ± (5%+2d)
Khoảng đo đơn vị Ft- candle:
0.000 – 200 Ft-candle. Độ phân giải: 0.1 Ft-candle. Độ chính xác: ±(5% +2d)
200 – 2,000 Ft-candle. Độ phân giải: 1 Ft-candle. Độ chính xác: ±(5%+2d)
2,000-10,000 Ft-candle. Độ phân giải: 10 Ft-candle. Độ chính xác: ±(5%+2d)
Loại sensor: photodiode và color correction filter
Pin DC 9V, 006P, MN1604 (PP3)
Năng lượng tiêu thụ: xấp xỉ DC2 mA
Môi trường hoạt động: 0-50oC (32-12oF)
Độ ẩm: < 80%R.H
Cung cấp bao gồm:
Máy đo
Cảm biến ánh sáng
Tài liệu HDSD
Ưu điểm: Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-107
Máy đo nhanh và cho độ chính xác cao, thang đo và độ phân giải lớn, cho phép đo tới 100.000 Lux.
Kết quả đo hiển thị trên màn LCD rõ lớn.
Cảm biến tách rời đảm bảo cho kết quả kiểm tra.
Thiết bị nhỏ gọn, dễ sử dụng, dễ bảo quản, dễ vận chuyển.
Phù hợp cho các dối tượng như văn phòng, trường học, nhà máy,…..

Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C-2 (100HC)
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120A
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-300
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531B
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Máy đo áp suất, tốc độ gió đường ống PCE HVAC 2-ICA
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm đầu dò rời EP-LX935
Bộ cờ lê cân lực Ktc GEK085-W36
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81539
Đầu đo nhiệt độ Hana HI7662
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX1102
Dung dịch hiệu chuẩn điện cực Adwa AD7000
Thiết bị đo từ trường Lutron EMF-823
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33D+
Súng vặn ốc 1/2 Shinano SI-1490BSR
Pame đo ngoài MITUTOYO 103-145-10 (200-225mm/0.01)
Đồng hồ đo sâu điện tử 547-251 Mitutoyo( 0-200mm )
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-404-10A
Thước đo sâu điện tử 571-203-30 Mitutoyo( 0-300mm/0.01 )
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Techlock DM-210 (10mm / 0.01mm)
Máy dò khí CO Smartsensor AS8700A
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-293 (20mm/0.01mm)
Ampe kìm Uni-t UT210D
Máy đo pH nhiệt độ Milwaukee MW102 SE220
Panme đo màng mỏng cơ khí MITUTOYO 169-101 (0-25mm/ 0.01mm)
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A
Điện Cực Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI1285-5
Máy đo vi khí hậu Lutron LM8000A
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 FKS1 (từ tính, 0 - 13 mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 77-4 (Fluke 77 IV)
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PC20
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Đồng hồ vạn năng hiển thị số SEW 189 DM
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-03(5mm)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C (100 HW) 


