Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108
Mã sản phẩm: LX-1108
Thương hiệu: Lutron
Xuất xứ: Đài loan
Bảo hành: 12 tháng
Lux:
Range : 40/400/4000/40000/400000 Lux
Độ phân giải : 0.01/0.1/1/10/100 Lux
Độ chính xác : ± ( 3% rdg + 0.5 % F.S.. )
FC:
Range : 4/40/400/4000/40000 Fc
Độ phân giải : 0.001/0.01/0.1/1/10 Fc
Độ chính xác : ± ( 3% rdg + 0.5 % F.S.. )
Hiện thị LCD, Khóa dữ liệu
Điều chỉnh Zero bằng nút gạt, Tự động tắt nguồn
Đầu ra: RS232
Nguồn: DC 9V Battery
Khối lượng: 220g
Kích thước: 200x68x30 mm (Máy) và 82x55x7 (sensor)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108 cung cấp bao gồm:
Máy đo, pin 9V
Cảm biến
Tài liệu HDSD
Ưu điểm:
Máy có thiết kế nhỏ gọn, dễ mang đi khi sử dụng
Khả năng đo nhanh với dải đo lớn lên đến 400,000 lux
Tự động tắt nguồn khi không sử dụng
Kết nối máy tính qua cổng RS-232

Bộ loe ống đồng Tasco TB550FC
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-415-10E (0-1mm/0.01mm)
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Đồng hồ đo độ dày kiểu cơ Teclock SFM-627 (20mm/0.01mm)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-501(0-600mm)
Thước cặp điện tử Mahr 4103010KAL
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533B
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech WT700(700 ° C)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Thiết bị đo nồng độ Oxy Lutron DO-5519
Máy dò kim loại cầm tay Super Scanner MD-3003B1
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Tay đo (que đo) cao áp PINTEK HVP-40
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405-10A
Máy đo lực SAUTER FA 10 (10N/0,05 N, chỉ thị kim)
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035.2(-50°C~800°C)
Máy đo lực căng lực kéo Lutron FG-5100
Ống thổi nồng độ cồn Alcofind DM12S
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-528-3A (20mm/0.01mm)
Panme đo ngoài điện tử MITUTOYO 193-112 (25mm - 50mm)
Bộ cáp đo Hioki L9844
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-114
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 8
Máy đo ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.031A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112-3A (10mm/0.01mm)
Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD70007P
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Thước đo độ sâu cơ khí MITUTOYO 527-202
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, khí CO2 KIMO SCOH-112
Bộ thử nghiệm điện áp cao SEW 2713 PU
Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33A+
Ống phát hiện nhanh Formaldehyde HCHO Gastec 91
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Techlock DM-210 (10mm / 0.01mm)
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg) 




