Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX102
Hãng sản xuất: Lutron
Model: LX102
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 0 – 50,000 Lux
Độ phân giải:
2,000 Lux : 1 Lux
20,000 Lux: 10 Lux
50,000 Lux: 100 Lux
Độ chính xác: +/- 5%
Thời gian lấy mẫu: khoảng 0.4 giây
Nguồn: Pin 9V
Nhiệt độ hoạt động: 0 – 50 độ C
Độ ẩm: dưới 80%RH
Kích thước:
máy chính: 163x70x30mm
sensor: 82x55x7mm
Trọng lượng: 220g

Máy đo và kiểm tra pH HANNA HI98103
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Máy đo nhiệt độ RTD Center 370 (300℃, IP67)
Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 128-101
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-306S
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LW (12mm)
Nhiệt kế điện tử Tasco TA410AX
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-114LS (10mm / 0.01mm)
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-124(20mm/001mm)
Máy đo độ dày lớp phủ lớp sơn Laserliner 082.150A
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Điện cực PH Hanna HI1110B
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343A
Bộ cáp đo Hioki L9844
Chân không kế Tasco T-VAC Mini
Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ TK Chauvin Arnoux C.A 1621
Thiết bị đo nhiệt độ đa kênh UNI-T UT3208
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 20
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051
Checker Đo Clo Thang Cao Trong Nước Sạch HI771
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech IR267
Máy chà nhám chữ nhật SI-3007
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-1000 (50~1,000gf/10gf)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 309
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3210-25A(0-25mm)
Bút thử điện cao thế SEW 300 HP
Búa thử độ cứng bê tông Matest C380
Cờ lê nhân lực cơ khí INSIZE IST-TM5500
Nhiệt Kế Bỏ Túi HANNA HI151-3 (-50.0 - 300°C)
Cảm biến tốc độ gió PCE FST-200-201-H-I
Máy đo lực SAUTER FA 10 (10N/0,05 N, chỉ thị kim)
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Thước cặp điện tử Mahr 4103013DKS
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-2910
Đầu dolly DEFELSKO DOLLY14 (14mm; 10pcs/pk)
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI02
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-192
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Máy hiện sóng dạng bút OWON RDS1021
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-477-10E
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2230
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 445703
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-301S
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110 
