Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6610
Hãng sản xuất: Mastech
Model: MS6610
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Phạm vi đo lường
Phạm vi: 0 ~ 50000 Lux
Độ phân giải: 1 Lux ~ 100 Lux
Độ chính xác: ±(5%+2)
Nguồn điện: Pin 1x9V 6F22
Kích thước sản phẩm: 126mm x 72mm x 27mm
Kích thước máy dò ảnh: 83mm x 52mm x 21mm
Trọng lượng sản phẩm: 180g
Chứng chỉ: CE / ETL / RoHS
Phụ kiện: Túi đựng, Pin và sách hướng dẫn sử dụng

Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Ampe kìm SEW 2660 CL
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Máy đo bức xạ Alpha, Beta, Gamma, tia X Medcom Rad 100
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Tô vít lực TOPTUL ANCD0806 (1/4")
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Máy đo khí CO Temtop LKC-1000C
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Cáp kết nối Hioki LR5091
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron LM81AT
Ampe kìm AC DC Fluke 353
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Sào thao tác SEW HS175-4(5.10 m, 110kV)
Thước cặp điện tử Mahr 4103011
Đồng hồ đo sâu điện tử 547-251 Mitutoyo( 0-200mm )
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
Đồng hồ vạn năng FLUKE 107
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Máy đo từ trường Lutron EMF-830
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV111
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Máy chà nhám tròn SI-3113-6AM
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Máy chà nhám vuông SI-3001A
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 179
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Đầu Điện Cực Đo pH HM Digital SP-P5
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD132
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Ampe kìm SANWA DCM400
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239C
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Cần xiết lực 3/8 Toptul ANAF1203 (6-30Nm)
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Máy đo từ tính AC/DC Lutron MG-3002
Điện cực ORP Adwa AD3230B
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313B(-50-600℃)
Nguồn một chiều Uni-T UTP1310 32V 10A
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Máy đo khí NH3 Smartsensor AR8500
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Sào thao tác SEW HS-178-4
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 407026
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35S (18-35mm)
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890D+
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528FE(20mm)
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Đồng hồ vạn năng FLUKE 88V
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH 55
Máy đo bức xạ điện từ Benetech GM3120
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Ampe kìm SANWA DCM60R
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT2235B
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313C(-50-800℃)
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9010
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A) 
