Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT381
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT381
Bảo hành: 12 tháng
UNI-T UT381
Thông số kỹ thuật
Đo độ sáng (Lux):
20 Lux ±(3%+20)
200 Lux ±(3%+8)
2000 Lux ±(3%+8)
20000 Lux ±(3%+8)
Đo độ sáng (Fc)
2 Fc √
20 Fc √
200 Fc √
2000 Fc √
Tính năng
Display count: 2000
Tự động lấy dải √
Giữ dữ liệu √
Tự động tắt: sau 10p √
Hiển thị pin yếu: khoảng ≤7.1V √
Chế độ MAX/MIN √
Lưu dữ liệu: 2044
Giao diện USB √
Đồng hồ Real-time √
Thông số chung
Nguồn: pin 9V(6LF22)
Màn hình: 22.5mm x 32.5mm
Màu: Đỏ và xám
Khối lượng tịnh: 185g
Kích thước sản phẩm: 195mm x 45mm x 26mm
Phụ kiện đi kèm: túi đựng, cáp USB , phần mềm PCCD

Đồng hồ vạn năng SEW 187 MCT
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Máy chà nhám chữ nhật SI-3007
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Máy đo tốc độ vòng quay EXTECH 461895
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 3058S-19
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Máy đo bức xạ điện từ Benetech GM3120
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master-S/Mill Alpha
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-D (100HD)
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112BS
Đồng hồ vạn năng Fluke 233
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI02
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Chất chuẩn PH7.01 HANNA HI7007L (500ml)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-706-20 




