Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT382
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đo độ sáng (Lux):
20 Lux ±(3%+20)
200 Lux ±(3%+8)
2000 Lux ±(3%+8)
20000 Lux ±(3%+8)
Đo độ sáng (Fc)
2 Fc
20 Fc
200 Fc
2000 Fc
Tính năng
Display count: 2000
Tự động lấy dải
Giữ dữ liệu
Tự động tắt: sau 10p
Hiển thị pin yếu: khoảng ≤7.1V
Chế độ MAX/MIN
Lưu dữ liệu: 2044
Giao diện USB
Đồng hồ Real-time
Thông số chung
Nguồn: pin 9V(6LF22)
Màn hình: 22.5mm x 32.5mm
Màu: Đỏ và xám
Khối lượng tịnh: 185g
Kích thước sản phẩm: 195mm x 45mm x 26mm
Phụ kiện đi kèm: túi đựng, cáp USB , phần mềm PCCD

Thước đo cao cơ khí Insize 1250-600
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Máy hiện sóng số OWON XDS3104E
Bộ tuýp 3/8 inch 20 chi tiết TOPTUL GCAD2006
Thước cặp điện tử 573-646-20 Mitutoyo( 20.1-170mm )
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Bộ thiết bị đo áp suất chênh lệch TESTO 510
Nhiệt ẩm kế tự ghi Elitech GSP-6
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Pin sạc Chauvin Arnoux P01296021
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833A
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B
Thiết bị đo độ bóng, độ nhám PCE SGM 60
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Máy đo khoảng cách bằng laser EXTECH DT40M (40m)
Que đo dùng cho máy đo điện trở nhỏ EXTECH 380465
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Extech 445815
Máy lọc hút khói thiếc QUICK 6102A1
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1010
Đồng hồ vạn năng Sanwa PM11
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
Máy đo khí đơn Senko SP-SGTP SO2
Máy đo công suất ổ cắm điện UNI-T UT230B-EU
Máy đo chất lượng không khí Temtop C16
Bộ ghi điện áp Hioki LR5043
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-52
Máy đo cách điện cao áp SEW 4305 IN 
