Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT383
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT383
Xuất xứ: China (Trung Quốc)
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đo độ sáng:
0~9999Lux/0~999Fc: ±(4%+8)
≥10000Lux/≥1000Fc: ±(5%+10)
≥100000Lux/≥9999Fc: ±(5%+10)
Chế độ MAX/MIN √
Giữ dữ liệu √
Hiển thị vượt ngưỡng √
Đèn màn hình √
Tự động tắt √
Hiển thị pin yếu: khoảng ≤7.1V √
Thông số chung
Nguồn: pin 1.5V battery (R03) x3
Màn hình: 32mm x 26mm
Màu: Đỏ và xám
Khối lượng tịnh: 180g
Kích thước sản phẩm: 160mm x 50mm x 28mm
Ứng dụng:
Kiểm tra ánh sáng trong các tòa nhà, văn phòng: Đảm bảo mức sáng đạt tiêu chuẩn cho môi trường làm việc.
Đo sáng tại studio, sân khấu: Hỗ trợ điều chỉnh ánh sáng phù hợp để đạt chất lượng tối ưu.
Kiểm tra ánh sáng ngoài trời: Đánh giá mức độ sáng trong môi trường tự nhiên hoặc khu vực xây dựng.
Ứng dụng trong nông nghiệp: Đảm bảo ánh sáng đủ tiêu chuẩn cho cây trồng trong nhà kính.

Máy dò kim loại cầm tay SMARTSENSOR AR934
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Panme đo ngoài cơ khí đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-302(0-25mm)
Máy đo độ cứng cao su HUATEC HT-6600D (100HD)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-17J (12mm/0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339R
Ampe kìm SEW 3800 CL
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AS926
Kẹp đo dòng AC Chauvin Arnoux C193 ( 1000A)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Ampe kìm SANWA DCM400
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-130J(50mm / 0.01mm)
Máy đo PH HANNA HI98100 (0.00-14.00pH)
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko 6000 FTS1
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Thước đo độ dày điện tử MITUTOYO 547-321
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833A
Máy đo môi trường không khí Kestrel 5500AG
Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Ampe kìm UNI-T UT206B
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-11J (12mm / 0.01mm)
Máy đo công suất ổ cắm điện UNI-T UT230B-EU
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3424
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm Smartsensor AR867
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-13J (12mm / 0.01mm)
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-252-30 (50-75mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Máy đo khí cố định SENKO SI-100C O2
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781B
Dung dịch chuẩn PH 4.01 HANNA Hi7004L/1L
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-721G(Type E)
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Ống phát hiện sulphur dioxide SO2 Gastec 5D
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN1.5
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Panme đo ngoài điện tử chống nước Mitutoyo 293-251-30 (125-150mm/0.001mm)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-501(0-600mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1010
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Đầu đo nhiệt độ bề mặt Uni-T UT-T06 (500°C) 




