Máy đo điểm sương cầm tay CEM DT-8321
Hãng sản xuất: CEM
Model: DT-8321
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác Nhiệt độ điểm sương: -70~+30°C(-94~+86 °F) / 0.1° / -60~+20°C
±2°C(±3.6 °F)
Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác Độ ẩm tương đối: 0~100% / 0.1%RH / <5%RH±0.025%RH;
>5%RH±0.8%RH(±2%)
Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác Nhiệt độ: -10~+60°C(+14 ~ +140 °F) / 0.1° / ±0.2°C (±0.36°F)
Thời gian phản hồi đo điểm sương: lưu lượng 0.2 m/s, áp suất 1 bar, +20°C (+68°F) 63% [90%]
0 -> -60°C Td (32 -> -76°F Td) 50 s [340 s]
-60 -> 0°C Td (-76 -> 32°F Td) 10 s [20 s]
Kích thước(HxWxD): 190mm x 75mm x 38mm
Khối lượng: 320g
Mô tả:
Khả năng chịu áp suất: Đầu dò của máy chịu được áp suất lên đến 0 ~ 20 bar (tuyệt đối), cho phép cắm trực tiếp vào đường ống khí hoặc hệ thống khí nén công nghiệp đang có áp.
Chức năng chính: Thiết bị chuyên đo nhiệt độ điểm sương (Dew point), độ ẩm tương đối (RH), nhiệt độ môi trường và nồng độ hơi nước (ppm).
Máy không hiển thị thông số áp suất khí trên màn hình như một đồng hồ đo áp suất chuyên dụng, áp suất 0-20 bar ở đây là thông số giới hạn môi trường mà đầu dò chịu được.
Ứng dụng:
Hệ thống khí nén: Kiểm tra và giám sát điểm sương trong các đường ống khí nén công nghiệp để ngăn ngừa tình trạng ngưng tụ nước, gây gỉ sét hoặc hư hỏng thiết bị.
Ngành công nghiệp sản xuất: Kiểm soát độ ẩm và môi trường không khí trong nhà xưởng, kho chứa, hoặc các dây chuyền lắp ráp yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
Bảo trì và kỹ thuật HVAC: Đo đạc điều kiện không khí, đánh giá hiệu suất của các hệ thống sấy khí, điều hòa không khí và thông gió.Nghiên cứu và kiểm định
Hỗ trợ kỹ thuật viên kiểm tra các thông số môi trường hoặc khí tài trong phòng thí nghiệm và hiện trường.

Cân điện tử 2 màn hình CAS SW-1D (10kg/5g)
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG500
Thước đo thấu kính DM C220 MITUTOYO 209-572M
Thước cặp điện tử đo lực nhỏ MITUTOYO 573-191-30 (0-180mm/0.01mm)
Máy đo tốc độ vòng quay kiểu tiếp xúc và lasez EXTECH 461995
Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 7015 IN
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-104 (0-1000mm)
Máy dò kim loại cầm tay Safeway AT2008
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-044 (400 x 400 x 60 mm)
Máy đo khí đơn Senko SGTP-H2S
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN1.5
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-306S
Đồng hồ đo độ lồi/lõm kiểu cơ Teclock DM-252 (5mm,4mm / 0.01mm)
Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Máy dò chất lượng không khí Temtop M10
Bộ điều khiển EC TDS HM Digital CIC-152-4
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-303S
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08
Bơm lấy mẫu khí Bosean BH-GSP
Máy đo hàm lượng sắt HANNA HI721
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Máy đo áp suất, tốc độ gió đường ống PCE HVAC 2-ICA
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132C
Kìm đo dòng điện KEW KYORITSU 8133
Đồng hồ so cơ khí 2052A Mitutoyo 30mm/0.01mm
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-221 (20mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-528
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-204 ( 0-600mm )
Bút đo nhiệt độ điện tử Kimo POCKET
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 N0S1
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-15J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PC20
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-11J (12mm/0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LM-81LX
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-128 (0-450mm/ 0.02mm)
Panme đo rãnh cơ khí 146-121 Mitutoyo( 0-25mm x 0,01mm )
Panme đo lỗ điện tử 568-367 Mitutoyo( 25-30mm x 0,001mm )
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Đầu dò xiên cho giấy Aqua-Boy RAM 224
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81539
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Máy đo vi khi hậu Extech EN100
Máy đo độ dày lớp phủ, mạ Yowexa EC-900-U (0-2000um)
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH) 
