Máy đo điện trở bề mặt smartsensor AS982
Model: AS982
Thương hiệu: SMARTSENSOR
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo điện trở: 10³ Ω ~ 10¹² Ω
Độ chính xác: ±½ bậc thang đo
Chế độ đo:
Điện trở bề mặt
Điện trở thể tích
Hiển thị: Màn hình LED với 10 mức đo
Điện áp thử nghiệm: 10V / 100V (tự động chuyển đổi theo dải đo)
Tiêu chuẩn tuân thủ: ANSI/ESD STM11.11, ANSI/ESD STM11.12, IEC 61340
Nguồn cấp: Pin 9V
Ứng dụng:
Máy đo điện trở bề mặt Smart Sensor AS982 là thiết bị chuyên dụng để đo điện trở bề mặt và điện trở thể tích của vật liệu chống tĩnh điện, vật liệu dẫn điện và vật liệu cách điện. Thiết bị này giúp đánh giá khả năng chống tĩnh điện của các bề mặt trong môi trường công nghiệp, đặc biệt trong sản xuất linh kiện điện tử, phòng sạch và các khu vực yêu cầu kiểm soát tĩnh điện.

Ampe kìm AC/DC EXTECH EX830 (1000A)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo độ ồn Benetech GM1358
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc KIMO TK62
Máy hàn tự động ra dây QUICK 376D
Máy đo màu Yoke BC-2000S
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-2002
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL2500 Elite
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Máy đo nồng độ cồn Sentech iblow 10
Nguồn một chiều DC BK Precision 9111
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400 (250-400mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Bút đo pH HM Digital PH-80
Dao nạo ba via ống đồng Super Stars ST-207
Máy đo khí Hidro Smartsensor AS8809
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Máy hàn thông minh QUICK 205
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881M
Thước cặp điện tử Insize 1103-150(0-150mm/0.02mm)
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST9450
Máy đo độ ẩm vật liệu Smartsensor AR971
Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS251D
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-108
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Ampe kìm SANWA DCM400
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron YK-80AM
Bút đo độ dẫn EC HM Digital AP-2
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 181 CB
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Bút đo độ rung SmartSensor AR63C
Ampe kìm Hioki CM3281
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105f(5mm/0.005)
Thiết bị chỉ thị pha Sew 863 PR
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Thước lá MITUTOYO 182-302
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-112
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4120 ER
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Máy hàn công suất cao QUICK 3205
Ampe kìm EXTECH 380947 (400A; True RMS)
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Thước cặp điện tử Insize 1111-75A(0-75mm/±0.02mm)
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Thước cặp điện tử INSIZE, 1109-200
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062 

