Máy đo điện trở cách điện hiển thị kim SEW 1131 IN
Hãng sản xuất: SEW
Model: 1131 IN
Bảo hành: 12 tháng
SEW 1131 IN:
Điện trở cách điện:
Điện áp thử (DCV): 250V/500V/1000V
Điện áp đầu ra mạch hở: điện áp thử +10%
Dải đo: 0-100MΩ / 0-200MΩ / 0-400MΩ
Độ chia: 1MΩ/2MΩ/4MΩ
Tỉ lệ nhân: ×1/2 / ×1 / ×2
Độ chính xác: ± 5%
Dòng ngắn mạch ngõ ra: ≥ 1.0mA
Đo liên tục:
Dải đo: 2Ω / 20Ω
Điều chỉnh 0Ω
Dòng ngắn mạch ngõ ra: ≥ 200 mA
Độ chính xác: ± 1.5%
Điện áp AC:
Dải đo: 0-600V AC
Độ chính xác: ± 3%
Kích thước: 175 x 85 x 75 mm
Khối lượng (bao gồm pin): 650g
Nguồn cung cấp: 1.5V (AA) x 8
Tiêu chuẩn an toàn: EN 61010-1 CAT III 600V, EN 61326-1
Chi tiết
Datasheet

Máy đo ghi nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Center 306
Panme đo ngoài điện tử chống bụi/nước Mitutoyo 293-331-30 ( 1-2"/25-50mm )
Máy đo tốc độ gió Benetech GM8901
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Máy đo nhiệt độ đầu dò dạng đâm xuyên TESTO 905-T1
Bộ dưỡng đo ren Mitutoyo 188-101
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400S (250-400mm)
Máy đo nhiệt độ TESTO 925
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Cờ lê lực INSIZE 1/2 inch IST-DW140 28-140 Nm
Máy đo nhiệt độ thực phẩm TESTO 105
Bút đo pH chống nước EXTECH PH90
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150 (50-150mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Máy đo nồng độ cồn Sentech iblow 10
Máy đo khí CO2 nhiệt độ, độ ẩm để bàn Tenmars ST-502
Panme đo ngoài điện tử đầu nhọn Mitutoyo 342-252-30 (25-50mm/ 0.001mm)
Máy hút thiếc QUICK 201B (90W, 200~450°C)
Máy đo khí CO KIMO CO50
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2052SB (0-30mm/ 0.01mm)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102A
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Panme đo ngoài điện tử 422-232-30 Mitutoyo( 50-75mm x 0,001mm )
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL2500
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6031-50
Đế từ INSIZE 6212-100
Máy đo độ rung Smartsensor AR63B
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R 
