Máy đo điện trở cách điện SANWA MG5000
Hãng sản xuất: SANWA
Model: MG5000
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Điện áp thử DC: 250V/500V/1000V/2500V/5000V
Dải đo điện trở: 104.9MΩ/1049MΩ/2.09GΩ/104.9GΩ/1199GΩ
Dòng ngắn mạch: 3mA~4mA
Dải đo điện áp AC/DC: ±30~±1000V
Độ chính xác đo dòng điện: ±2% +3dgt
Chọn dải đo tự động
Cấp bảo vệ IP: IP54
Pin: LR14 x 8
Kích thước: H188 x W225 x D97mm
Trọng lượng: 1750g (bao gồm cả pin)
Phụ kiện kèm theo: Dây đo (TL-5k) đỏ-đen-xanh, hộp đựng C-MG5k, hướng dẫn sử dụng và pin.

Ampe kìm UNI-T UT206B
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TN 230-0.1US
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Bơm lấy mẫu khí Bosean BH-GSP
Máy đo độ dày lớp phủ Positector 6000 F0S1
Máy đo thứ tự pha TENMARS YF-80 (45-65Hz, 50~500V)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/17 (AC 450A)
Khối Polystyrene chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDP8 (P8)
Ampe kìm Uni-t UT210D
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-104 (0-1000mm)
Kìm đo dòng điện KEW KYORITSU 8133
Ống phát hiện sulphur dioxide SO2 Gastec 5D
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 307(loại K)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX1102
Nhiệt Kế Bỏ Túi HANNA HI151-3 (-50.0 - 300°C)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112FE (10mm/0.01mm)
Bộ máy quang đo sắt thang thấp Hanna HI97746
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-300
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Đo độ ẩm không khí Lutron PHT-316 (10% ~ 95%)
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Cần chỉnh lực Proskit SD-T635-16 (1/4"/6.3mm) 




