Máy đo điện trở cách điện SEW 1151 IN
Hãng sản xuất: SEW
Model: 1151 IN
Bảo hành: 12 tháng
SEW 1151 IN:
Điện trở cách điện
Điện áp: 250V / 500V / 1000V
Điện trở: 0.2M~2GΩ / 0.2M~4GΩ / 0.2M~8GΩ
Kiểm tra liên tục:
Giải đo: 0.01Ω~1999Ω
Đo điện áp
AC V: 0-700V
DC V: 0-950V
Chức năng PI: V
Chức năng DAR: V
Kích thước: 175(L)x85(W)x75(D)mm
Trọng lượng: 655g
Nguồn: pin 1.5V(AA)x8
Phụ kiện kèm theo: HDSD, dây đo, dây đeo, túi mềm, pin

Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-100
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Máy đo nhiệt độ bề mặt TESTO 905-T2
Bút thử điện AC/DC tiếp xúc SEW LVD-20
Đồng hồ vạn năng số SANWA CD772
Đầu đo nhiệt độ Kimo SPK-150 (-40 ~ 250°C)
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Máy đo lực kéo nén Algol NK-500
Đồng hồ vạn năng số Sanwa CD732
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TD 225-0.1US
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21
Điện cực PH Hanna HI1110B
Đầu dolly DEFELSKO DOLLY14 (14mm; 10pcs/pk)
Điện cực đo ORP Hanna HI2001 (Cáp 3m)
Đồng hồ đo ánh sáng Landtek LX-101
Ampe kìm Chauvin Arnoux D38N (9000A)
Đồng hồ so Mitutoyo 2320S-10 (0-20mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 107
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Đồng hồ đo lỗ nhỏ điện tử INSIZE 2152-10
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Máy đo cường độ ánh sáng SAUTER SO 200K
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS323
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Điện cực đo PH Ag/AgCl Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA4)
Máy đo cường độ ánh sáng PCE LMD 5 (400,000 Lux)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Máy đo hàm lượng sắt HANNA HI721 
