Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501A (1000V,5GΩ)
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT501A
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Điện áp: 1000V
Điện trở cách điện: 5GΩ
Dong đoản mạch: <2mA
Chức năng so sánh: Không
Chỉ số phân cực (PI): Không
Tỷ số hấp thụ điện môi (DAR): Không
Điện trở thấp: Không
Hiển thị đếm: 2000
True RMS: Không
Tự động chọn dải: Có
DC (V): Không
AC (V): 750V
Điện áp cao tức thời: Có
Đèn nền LCD: Có
Biểu đồ cột analog: Không
Chỉ báo pin yếu: Có
Quá tải tức thời: Có
Đèn báo: Có
Còi kêu: Có
Tự động tắt máy: Có
IEC 61557: 61557-1:2007, 61557-2:2007
Cấp đo lường: CAT III 600V
Ứng dụng:
Kiểm tra động cơ và máy điện: Đo điện trở cách điện của động cơ 3 pha, máy phát điện để phát hiện sớm tình trạng suy giảm lớp cách điện, ẩm ướt hoặc rò rỉ điện.
Đo đạc hệ thống dây cáp điện: Kiểm tra chất lượng lớp vỏ bọc cách điện của dây dẫn, cáp điện lực trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhằm ngăn ngừa sự cố chập điện hoặc cháy nổ.
Thiết bị điện công nghiệp và dân dụng: Kiểm tra tủ điện, bảng điện, công tắc, các thiết bị điện gia dụng để đảm bảo an toàn vận hành.
Đo điện áp xoay chiều/một chiều phụ trợ: Máy còn hỗ trợ đo điện áp AC/DC trong dải cho phép để kiểm tra nhanh tình trạng mạch trước khi đo cách điện.

Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Dụng cụ đo điện áp cao FLUKE 80K-40
Máy đo chất lượng không khí Temtop M10i
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI05
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Máy in nhãn giấy & hóa đơn. TD-2130N
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX1102
Thước đo sâu cơ khí INSIZE 1240-150
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-252-30 (50-75mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo sâu MITUTOYO 7210 (0-10mm x 0.01)
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-01J (12mm/0.001mm)
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
ampe kìm Chauvin Arnoux Y7N (1200A)
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-720N(Type D)
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron AM-4213
Cân phân tích ẩm Radwag MA50.RWH
Màng que đo dùng cho máy đo Oxy hòa tan DO210 EXTECH 780417A
Thước cặp điện tử mỏ dài Mitutoyo 551-224-10 (0-500mm/0.01mm)
Lưỡi dao thay thế Tasco TB22N-B
Thiết bị đo gió, nhiệt độ, độ ẩm PCE VA 20
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO260
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252 


