Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1820 ER
Hãng sản xuất: SEW
Model: 1820 ER
Bảo hành: 12 tháng
SEW 1820 ER:
Giải đo: 0-20Ω / 0-200Ω / 0-2000Ω /±(2%rdg+2dgt)
Độ phân giải
0-20Ω: 0.01Ω
0-200Ω: 0.1Ω
0-2000Ω: 1Ω
Đo điện áp đất: 0-200 Vac / ±(1%rdg+2dgt)
Kích thước: 170(L) × 165(W) × 92(D)mm
trọng lượng: 1040g
Nguồn: 1.5V (AA) × 8

Máy đo nồng độ cồn Alcofind AFM-P3
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60-ICA
Máy phân tích công suất Kyoritsu 6315-00
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Sào thao tác SEW HS-178-5
Kìm kẹp dòng 5A Kyoritsu 8128
Panme đo trong INSIZE 3220-30 (5-30mm)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Insize ISU-200D
Ống nghe thợ máy PCE S 40
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-746 (0-12”/ 0.001”)
Máy đo nồng độ oxy hòa tan Lutron DO-5510
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Máy đo độ rung Huatec HG-6500BN
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Máy đo Oxy hoà tan HANNA HI9146-04
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-105 (0-13mm/ 0.01mm)
Thiết bị đo tốc độ vòng quay TENMARS TM-4100D
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-730
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4255
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Cờ lê lực Tasco Black TBQ1417
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107 (30~130dB)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20 (100-160mm)
Cáp đo màu vàng HIOKI L9842-11
Đồng hồ vạn năng FLUKE 175
Máy đo độ cứng kim loại Smartsensor AR936
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi Adwa AD32
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-152-30(0-200mm)
Panme đo trong INSIZE 3220-100 (75-100mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D 
